Cà chua đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ loại bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic › Loại khác:
Mã HS 20029010 – Bột cà chua dạng sệt (SEN)
Bột cà chua dạng sệt là một chế phẩm cô đặc từ cà chua, được sử dụng rộng rãi như một nguyên liệu cơ bản để chế biến các món ăn, nước sốt và súp. Sản phẩm này mang đến hương vị cà chua đậm đà và màu sắc hấp dẫn cho thực phẩm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 20029010 là gì?
Sản phẩm này là cà chua đã được chế biến bằng cách loại bỏ vỏ, hạt và sau đó cô đặc thành dạng sệt, đặc quánh. Nó thuộc nhóm 2002, bao gồm các loại cà chua đã được chế biến hoặc bảo quản theo nhiều phương pháp khác nhau, ngoại trừ việc sử dụng giấm hoặc axit axetic. Nhóm này nằm trong Chương 20, chuyên về các sản phẩm thực phẩm đã qua chế biến, nhấn mạnh vào việc bảo quản và tăng giá trị sử dụng của nông sản.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần lưu ý đến phương pháp chế biến và nồng độ cô đặc của sản phẩm, tránh nhầm lẫn với cà chua tươi (Chương 07) hoặc cà chua ngâm giấm (thuộc nhóm 2001). Đặc tính “dạng sệt” là yếu tố then chốt, giúp phân biệt với các sản phẩm cà chua lỏng hơn như nước ép hay các dạng khô. Việc xác định hàm lượng chất khô cà chua và quy trình sản xuất qua các tài liệu kỹ thuật là cần thiết để đảm bảo áp mã HS đúng.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT )
Thuế cơ bản của mã HS 20029010
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 20029010 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 20029010
Câu hỏi thường gặp về mã HS 20029010
Thuế nhập khẩu mã HS 20029010 (Bột cà chua dạng sệt (SEN)) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 20029010 có cần giấy phép không?
Mã HS 20029010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 20029010 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 2002)
| 2002 | Cà chua đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ loại bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic |
| 20021000 | Cà chua, nguyên quả hoặc dạng miếng |
| 200290 | Loại khác: |
| 20029020 | Bột cà chua |
| 20029090 | Loại khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 20029010 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.