21041099ĐVT: kgNhóm 2104

Súp và nước xuýt (broths) và chế phẩm để làm súp và nước xuýt; chế phẩm thực phẩm tổng hợp đồng nhất › Súp và nước xuýt (broths) và chế phẩm để làm súp và nước xuýt: › Loại khác:

Mã HS 21041099Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 21041099 bao gồm các loại súp, nước xuýt (broths) và chế phẩm dùng để làm súp hoặc nước xuýt đã được chế biến, không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong nhóm 210410. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 40, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
40
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
60
Đơn vị tính
kg

Mã HS 21041099 là gì?

Các mặt hàng thuộc mã này là những chế phẩm thực phẩm đã qua xử lý, thường ở dạng lỏng, bột hoặc cô đặc, dùng làm súp hoặc nước xuýt. Chúng được thiết kế để mang lại hương vị và dinh dưỡng, phục vụ nhu cầu tiện lợi trong ẩm thực. Nhóm này nằm trong Chương 21, chuyên về các sản phẩm thực phẩm chế biến, và là một phần của nhóm 2104 dành cho súp và các chế phẩm liên quan.

Để phân loại chính xác các sản phẩm vào mã "Loại khác" này, điều quan trọng là phải xem xét kỹ lưỡng thành phần cấu tạo, quy trình chế biến và mục đích sử dụng cuối cùng. Việc xác định rõ liệu sản phẩm có phải là súp, nước xuýt hoặc chế phẩm để làm chúng hay không là cần thiết để tránh nhầm lẫn với các chế phẩm thực phẩm khác như nước sốt, gia vị tổng hợp hoặc các loại thực phẩm ăn liền có thành phần tương tự. Các tài liệu kỹ thuật như công thức sản xuất hoặc bản phân tích thành phần hóa học thường là căn cứ quan trọng để phân biệt.

Thuế cơ bản của mã HS 21041099

Thuế NK thông thường
60
Thuế NK ưu đãi (MFN)
40
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 21041099 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
8
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
13,3
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
8
EVFTA (VN – EU)
5
UKVFTA (VN – Anh)
5
VIFTA (VN – Israel)
40
RCEP
20
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 21041099

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 21041099

Thuế nhập khẩu mã HS 21041099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 21041099 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 40, thuế suất thông thường 60 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 21041099 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 21041099 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 21041099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 21041099 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 21041099 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 21041099 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2104)

Xem toàn bộ mã HS Chương 21 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 21041099 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.