22019010ĐVT: lít/kgNhóm 2201

Nước, kể cả nước khoáng tự nhiên hoặc nhân tạo và nước có ga, chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc hương liệu; nước đá và tuyết › Loại khác:

Mã HS 22019010Nước đá và tuyết

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Nước đá và tuyết là các dạng vật lý của nước ở trạng thái rắn, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ bảo quản đến giải trí. Chúng đại diện cho nước tinh khiết đã chuyển đổi trạng thái dưới tác động của nhiệt độ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 40, VAT 8/10 và đơn vị tính lít/kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
40
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
60
Đơn vị tính
lít/kg

Mã HS 22019010 là gì?

Nước đá là nước ở thể rắn, thường được sản xuất bằng cách làm lạnh nước lỏng đến nhiệt độ đóng băng, trong khi tuyết là dạng kết tinh của hơi nước trong khí quyển. Cả hai đều có công dụng chính là làm lạnh, bảo quản thực phẩm, đồ uống, hoặc phục vụ các mục đích công nghiệp, y tế. Mặt hàng này thuộc nhóm 2201, bao gồm nước chưa pha chế, và nằm trong Chương 22 vốn tập trung vào các sản phẩm đồ uống.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần lưu ý đến trạng thái vật lý và thành phần. Nước đá và tuyết được phân biệt rõ ràng với nước lỏng thông thường bởi trạng thái rắn của chúng. Điều quan trọng là chúng phải là nước đá hoặc tuyết nguyên chất, chưa pha thêm đường, chất tạo ngọt, hương liệu hay bất kỳ phụ gia nào khác; nếu có, sản phẩm có thể được phân loại vào các nhóm hàng khác như chế phẩm thực phẩm.

Thuế cơ bản của mã HS 22019010

Thuế NK thông thường
60
Thuế NK ưu đãi (MFN)
40
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 22019010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
3
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
20
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
8
EVFTA (VN – EU)
5
UKVFTA (VN – Anh)
5
VIFTA (VN – Israel)
40
RCEP
20
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 22019010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 22019010

Thuế nhập khẩu mã HS 22019010 (Nước đá và tuyết) là bao nhiêu?
Mã HS 22019010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 40, thuế suất thông thường 60 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 22019010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 22019010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 22019010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 22019010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 22019010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 22019010 là lít/kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2201)

Xem toàn bộ mã HS Chương 22 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 22019010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.