22090000ĐVT: lít/kgNhóm 2209

Mã HS 22090000Giấm và chất thay thế giấm làm từ axit axetic

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Giấm và các chất thay thế giấm làm từ axit axetic là những sản phẩm thiết yếu, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực để tạo vị chua đặc trưng, bảo quản thực phẩm hoặc làm gia vị. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều món ăn và quy trình chế biến. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính lít/kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
lít/kg

Mã HS 22090000 là gì?

Giấm là một dung dịch axit axetic loãng, thường được tạo ra thông qua quá trình lên men ethanol hoặc tổng hợp hóa học, mang lại hương vị chua đặc trưng. Các chất thay thế giấm cũng dựa trên axit axetic nhưng có thể có nguồn gốc hoặc quy trình sản xuất khác biệt, phục vụ cùng mục đích sử dụng trong thực phẩm. Cả hai loại sản phẩm này đều thuộc nhóm 2209, nằm trong Chương 22 của Biểu thuế, chuyên về đồ uống, rượu và giấm.

Khi phân loại, việc xác định thành phần chính là axit axetic, nồng độ của nó, cùng với các phụ gia hoặc hương liệu đi kèm là rất quan trọng. Cần phân biệt giấm và các chất thay thế giấm với các dung dịch axit axetic tinh khiết hơn không dùng cho thực phẩm hoặc các loại axit thực phẩm khác không có nguồn gốc từ axit axetic. Việc xác định rõ mục đích sử dụng cuối cùng và quy trình sản xuất cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo việc phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 22090000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 22090000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
6,6
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
20
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 22090000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 22090000

Thuế nhập khẩu mã HS 22090000 (Giấm và chất thay thế giấm làm từ axit axetic) là bao nhiêu?
Mã HS 22090000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 22090000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 22090000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 22090000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 22090000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 22090000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 22090000 là lít/kg.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 22090000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.