Bột mịn, bột thô và viên, từ thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, từ cá hoặc từ động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thủy sinh không xương sống khác, không thích hợp dùng làm thức ăn cho người; tóp mỡ
Mã HS 23011000 – Bột mịn, bột thô và viên, từ thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ; tóp mỡ
Các sản phẩm bột mịn, bột thô và viên từ thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, cùng với tóp mỡ, là những chế phẩm được tạo ra từ quá trình chế biến động vật. Chúng thường được sử dụng làm nguyên liệu trong ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi hoặc các ứng dụng công nghiệp khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 23011000 là gì?
Mã HS 23011000 bao gồm các dạng bột mịn, bột thô và viên được chế biến từ thịt hoặc các phụ phẩm dạng thịt sau quá trình giết mổ động vật, cũng như tóp mỡ. Đây là những sản phẩm có nguồn gốc động vật, thường không thích hợp để sử dụng làm thực phẩm cho người, mà chủ yếu phục vụ cho ngành công nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi hoặc phân bón. Chúng nằm trong nhóm 2301, chuyên về các sản phẩm phụ từ động vật không dùng cho người, thuộc Chương 23 liên quan đến các sản phẩm chế biến.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần, quy trình sản xuất và mục đích sử dụng cuối cùng của sản phẩm. Điều quan trọng là phải phân biệt rõ ràng các sản phẩm này với những loại bột thịt hoặc mỡ động vật đã qua chế biến khác có thể dùng làm thực phẩm cho người, dựa trên các tiêu chí như hàm lượng dinh dưỡng, độ tinh khiết và giấy chứng nhận an toàn thực phẩm. Việc xác định rõ ràng nguồn gốc và đặc tính kỹ thuật sẽ giúp tránh nhầm lẫn với các mã HS khác liên quan đến sản phẩm động vật.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)
Thuế cơ bản của mã HS 23011000
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 23011000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 23011000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 23011000
Thuế nhập khẩu mã HS 23011000 (Bột mịn, bột thô và viên, từ thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ; tóp mỡ) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 23011000 có cần giấy phép không?
Mã HS 23011000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 23011000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 2301)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 23011000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.