250840Phân nhóm 6 số
Đất sét khác (không kể đất sét trương nở thuộc nhóm 68.06), andalusite, kyanite và sillimanite, đã hoặc chưa nung; mullite; đất chịu lửa (chamotte) hoặc đất dinas
Mã HS 250840 – Đất sét khác:
Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026
Số mã HS chi tiết
2
Thuế NK ưu đãi
3%
Chương
25
Phân nhóm 250840 “Đất sét khác:” thuộc nhóm 2508, Chương 25 (Khoáng sản), gồm 2 mã HS chi tiết (8 số). Chọn từng mã để xem thuế nhập khẩu, VAT và ưu đãi FTA chi tiết.
Danh mục mã HS chi tiết
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 25084010 | Đất hồ (đất tẩy màu) | 3% |
| 25084090 | Loại khác | 3% |
Avenir Logistics
Chưa chắc mã nào đúng? Avenir rà soát + báo giá thủ tục miễn phí
Gửi mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir chốt mã HS và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo Biểu thuế XNK hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.