25291090ĐVT: kgNhóm 2529

Tràng thạch (đá bồ tát); lơxit (leucite), nephelin và nephelin xienit; khoáng fluorite › Tràng thạch (đá bồ tát):

Mã HS 25291090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tràng thạch là một nhóm khoáng vật silicat phổ biến, đóng vai trò cốt yếu trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính vật lý và hóa học đặc trưng. Chúng được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu thô trong sản xuất vật liệu xây dựng và công nghiệp gốm sứ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 25291090 là gì?

Tràng thạch, hay còn gọi là đá bồ tát, là một khoáng vật quan trọng thuộc nhóm aluminosilicat, được tìm thấy phong phú trong các loại đá magma, biến chất và trầm tích. Đặc trưng bởi độ cứng và điểm nóng chảy cao, tràng thạch là thành phần không thể thiếu trong sản xuất gốm sứ, thủy tinh, men frit và làm chất độn công nghiệp. Mã HS này thuộc nhóm 2529, bao gồm các khoáng vật như tràng thạch, lơxit, nephelin và nephelin xienit, tất cả đều là những nguyên liệu thô có giá trị trong ngành công nghiệp phi kim loại.

Việc phân loại chính xác các loại tràng thạch khác nhau thường dựa vào thành phần hóa học cụ thể (ví dụ: hàm lượng K2O, Na2O, CaO), cấu trúc tinh thể và các đặc tính vật lý như màu sắc, độ trong suốt. Để tránh nhầm lẫn với các khoáng vật silicat khác hoặc các loại đá công nghiệp tương tự, cần có phân tích mẫu vật hoặc chứng nhận thành phần từ nhà sản xuất. Điều này đảm bảo rằng sản phẩm được áp mã đúng với bản chất và mục đích sử dụng trong khai thác và chế biến khoáng sản.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Khoáng sản làm VLXD (04/2021/TT-BXD)

Thuế cơ bản của mã HS 25291090

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
10
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 25291090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 25291090

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 25291090

Thuế nhập khẩu mã HS 25291090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 25291090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 10.
Nhập khẩu mã HS 25291090 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 25291090) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Khoáng sản làm VLXD (04/2021/TT-BXD) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 25291090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 25291090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 25291090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 25291090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2529)

Xem toàn bộ mã HS Chương 25 – Khoáng sản

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 25291090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.