26080000ĐVT: kgNhóm 2608

Mã HS 26080000Quặng kẽm và tinh quặng kẽm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Quặng kẽm và tinh quặng kẽm là nguồn nguyên liệu cơ bản cho ngành công nghiệp sản xuất kẽm kim loại, một kim loại đa dụng có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Chúng được khai thác từ các mỏ tự nhiên và trải qua quá trình xử lý để tăng cường hàm lượng kẽm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 26080000 là gì?

Quặng kẽm bao gồm các khoáng vật chứa kẽm ở dạng hợp chất, trong đó phổ biến nhất là sphalerite (kẽm sulfua). Tinh quặng kẽm là sản phẩm thu được sau khi quặng thô được nghiền, tuyển nổi hoặc áp dụng các phương pháp làm giàu khác nhằm loại bỏ tạp chất và nâng cao nồng độ kẽm. Các mặt hàng này được phân loại vào nhóm 2608, thuộc Chương 26, chuyên về quặng, xỉ và tro.

Việc xác định chính xác quặng kẽm và tinh quặng kẽm đòi hỏi phải căn cứ vào hàm lượng kẽm thực tế, thành phần khoáng vật học chủ yếu và mức độ tinh chế của sản phẩm. Điều này thường được thực hiện thông qua phân tích hóa học và khoáng vật học để đảm bảo phân loại đúng, tránh nhầm lẫn với các loại quặng kim loại khác hoặc các sản phẩm kẽm đã qua chế biến sâu hơn như kẽm thỏi hay hợp kim kẽm.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 26080000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
40
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 26080000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 26080000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 26080000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 26080000

Thuế nhập khẩu mã HS 26080000 (Quặng kẽm và tinh quặng kẽm) là bao nhiêu?
Mã HS 26080000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 40.
Nhập khẩu mã HS 26080000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Quặng kẽm và tinh quặng kẽm (mã HS 26080000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 26080000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 26080000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 26080000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 26080000 là kg.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 26080000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.