26090000ĐVT: kgNhóm 2609

Mã HS 26090000Quặng thiếc và tinh quặng thiếc

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Quặng thiếc và tinh quặng thiếc là các dạng nguyên liệu thô quan trọng, được khai thác từ lòng đất và trải qua quá trình làm giàu sơ bộ. Chúng là nguồn cung cấp chính cho ngành công nghiệp sản xuất kim loại thiếc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 26090000 là gì?

Quặng thiếc là khoáng vật chứa thiếc ở dạng hợp chất, phổ biến nhất là cassiterit (SnO2). Tinh quặng thiếc là sản phẩm thu được sau khi quặng thô trải qua các công đoạn tuyển rửa, nghiền, sàng lọc để tăng hàm lượng thiếc, loại bỏ tạp chất, sẵn sàng cho quá trình luyện kim tiếp theo. Các mặt hàng này thuộc nhóm 2609 trong Chương 26, chuyên về các loại quặng, xỉ và tro.

Khi phân loại quặng thiếc và tinh quặng thiếc, việc xác định hàm lượng thiếc thực tế và mức độ tinh chế là yếu tố then chốt. Cần phân biệt rõ ràng giữa quặng thô, tinh quặng và các sản phẩm thiếc đã qua chế biến sâu hơn để tránh nhầm lẫn mã HS. Các phân tích thành phần hóa học, đặc tính kỹ thuật và quy trình công nghệ đã áp dụng sẽ cung cấp cơ sở chính xác cho việc phân loại.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 26090000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
30/20
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 26090000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 26090000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 26090000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 26090000

Thuế nhập khẩu mã HS 26090000 (Quặng thiếc và tinh quặng thiếc) là bao nhiêu?
Mã HS 26090000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 30/20.
Nhập khẩu mã HS 26090000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Quặng thiếc và tinh quặng thiếc (mã HS 26090000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 26090000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 26090000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 26090000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 26090000 là kg.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 26090000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.