26140090ĐVT: kgNhóm 2614

Quặng titan và tinh quặng titan

Mã HS 26140090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Quặng titan và tinh quặng titan là những nguyên liệu khoáng sản quan trọng, được khai thác và chế biến để thu hồi kim loại titan hoặc các hợp chất của titan. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 26140090 là gì?

Quặng titan là các khoáng vật chứa titan, phổ biến nhất là ilmenit và rutil, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp sơn, nhựa, giấy và sản xuất kim loại titan. Nhóm 2614 bao gồm các loại quặng và tinh quặng titan, trong đó mã này dành cho các loại không được chi tiết ở các phân nhóm khác, thể hiện sự đa dạng về thành phần và trạng thái của nguyên liệu.

Việc phân loại chính xác mặt hàng vào mã 'loại khác' này đòi hỏi phải dựa vào thành phần hóa học cụ thể, hàm lượng titan, và các đặc tính vật lý của quặng hoặc tinh quặng. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm không thuộc các phân nhóm đã được mô tả chi tiết hơn trong cùng nhóm 2614, đồng thời tránh nhầm lẫn với các loại khoáng sản khác có thể có hàm lượng titan thấp hoặc ở dạng hợp chất không phải quặng.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM chủng loại và tiêu chuẩn khoáng sản XK có nguồn gốc trong nước/NK (45/2023/TT-BCT-PL1/PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 26140090

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
30/40
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 26140090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 26140090: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 26140090

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 26140090

Thuế nhập khẩu mã HS 26140090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 26140090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 30/40.
Nhập khẩu mã HS 26140090 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 26140090) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM chủng loại và tiêu chuẩn khoáng sản XK có nguồn gốc trong nước/NK (45/2023/TT-BCT-PL1/PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 26140090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 26140090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 26140090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 26140090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2614)

Xem toàn bộ mã HS Chương 26 – Khoáng sản

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 26140090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.