26180000ĐVT: kgNhóm 2618

Mã HS 26180000Xỉ hạt (xỉ cát) từ công nghiệp luyện sắt hoặc thép

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Xỉ hạt (xỉ cát) từ công nghiệp luyện sắt hoặc thép là một sản phẩm phụ quan trọng thu được trong quá trình sản xuất kim loại, chủ yếu được ứng dụng trong ngành xây dựng và vật liệu công nghiệp. Sản phẩm này có vai trò như một nguyên liệu thô thứ cấp, góp phần vào việc tái chế và sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 26180000 là gì?

Xỉ hạt, hay còn gọi là xỉ cát, là vật liệu dạng hạt được tạo ra khi xỉ nóng chảy từ lò cao hoặc lò luyện thép được làm nguội nhanh bằng nước hoặc không khí. Quá trình này giúp xỉ đông cứng thành các hạt nhỏ, có cấu trúc thủy tinh, mang lại đặc tính kết dính khi nghiền mịn. Nhờ những đặc tính này, xỉ hạt thường được sử dụng làm phụ gia trong sản xuất xi măng Portland, vật liệu san lấp, hoặc làm cốt liệu cho bê tông và đường giao thông. Mặt hàng này thuộc nhóm 2618 trong Chương 26, chuyên về quặng, xỉ và tro, phản ánh nguồn gốc và bản chất là sản phẩm phụ từ công nghiệp luyện kim.

Để phân loại chính xác xỉ hạt, cần xác định rõ nguồn gốc của nó phải là từ công nghiệp luyện sắt hoặc thép, không phải từ các quá trình luyện kim loại màu khác. Cần lưu ý rằng xỉ hạt khác với xỉ cục (slag lumps) hoặc xỉ bọt (foamed slag) về mặt cấu trúc và kích thước hạt, do phương pháp làm nguội và xử lý khác nhau. Việc kiểm tra các đặc tính kỹ thuật như thành phần hóa học, độ mịn, và cấu trúc hạt thông qua các chứng từ như phân tích thành phần hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật sản phẩm là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng định nghĩa của xỉ hạt được quy định trong mã HS này, tránh nhầm lẫn với các loại xỉ khác có thể thuộc các mã phân loại khác.

Thuế cơ bản của mã HS 26180000

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 26180000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 26180000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 26180000

Thuế nhập khẩu mã HS 26180000 (Xỉ hạt (xỉ cát) từ công nghiệp luyện sắt hoặc thép) là bao nhiêu?
Mã HS 26180000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 26180000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 26180000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 26180000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 26180000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 26180000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 26180000 là kg.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 26180000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.