28111910ĐVT: kg/lítNhóm 2811

Axit vô cơ khác và các hợp chất vô cơ chứa oxy khác của các phi kim loại › Axit vô cơ khác: › Loại khác:

Mã HS 28111910Axit arsenic

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Axit arsenic là một hợp chất vô cơ của arsen và oxy, thường tồn tại dưới dạng tinh thể trắng. Đây là một hóa chất có tính độc cao, được sử dụng trong một số ứng dụng công nghiệp và hóa học chuyên biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 28111910 là gì?

Axit arsenic (H3AsO4) là một axit vô cơ yếu, có tính oxy hóa mạnh và độc tính cao. Hợp chất này thuộc nhóm các axit vô cơ khác trong mã HS 2811, nằm trong Chương 28 chuyên về các hóa chất vô cơ. Nó thường được tìm thấy dưới dạng hemihydrat (H3AsO4·½H2O) hoặc dihydrat (H3AsO4·2H2O) và có vai trò trong tổng hợp hóa học.

Để phân loại chính xác axit arsenic, cần căn cứ vào thành phần hóa học cụ thể, công thức hóa học (H3AsO4) và các đặc tính vật lý, hóa học đặc trưng của nó. Điều này giúp phân biệt rõ ràng với các hợp chất arsenic khác như arsenic trioxide (As2O3) hoặc các muối arsenate, vốn có thể có ứng dụng và mã HS khác nhau. Các tài liệu kỹ thuật như Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (SDS) là cơ sở quan trọng để xác định đúng bản chất của hóa chất này.

Thuế cơ bản của mã HS 28111910

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 28111910 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 28111910: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 28111910

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 28111910

Thuế nhập khẩu mã HS 28111910 (Axit arsenic) là bao nhiêu?
Mã HS 28111910 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 28111910 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 28111910 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 28111910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 28111910 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 28111910 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 28111910 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 2811)

Xem toàn bộ mã HS Chương 28 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 28111910 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.