28181000ĐVT: kgNhóm 2818

Corundum nhân tạo, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học; oxit nhôm; hydroxit nhôm

Mã HS 28181000Corundum nhân tạo, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Corundum nhân tạo là một dạng oxit nhôm được sản xuất công nghiệp, có nhiều ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu có độ cứng cao và khả năng chịu nhiệt. Nó được sử dụng rộng rãi như một vật liệu mài mòn, chịu lửa và trong sản xuất gốm sứ kỹ thuật. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 28181000 là gì?

Corundum nhân tạo, thuộc nhóm 2818 và Chương 28 về các hóa chất vô cơ, là một loại oxit nhôm (Al2O3) được tổng hợp thông qua các quy trình công nghiệp. Đặc điểm nổi bật của nó là độ cứng vượt trội, chỉ đứng sau kim cương, cùng với khả năng chịu nhiệt và hóa chất tốt. Mặt hàng này thường được dùng làm hạt mài, vật liệu đánh bóng, chất độn trong sản xuất vật liệu chịu lửa và các thành phần gốm kỹ thuật.

Để phân loại chính xác corundum nhân tạo, cần xem xét kỹ lưỡng nguồn gốc sản xuất và các đặc tính vật lý, hóa học của sản phẩm. Việc xác định rõ đây là corundum được tổng hợp, không phải corundum tự nhiên (thường thuộc Chương 71 nếu chưa gia công hoặc Chương 25 nếu là đá quý công nghiệp), là yếu tố then chốt. Các thông số kỹ thuật như độ tinh khiết, kích thước hạt, cấu trúc tinh thể và ứng dụng dự kiến sẽ là căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã HS này, tránh nhầm lẫn với các dạng oxit nhôm khác có thể có mã số khác.

Thuế cơ bản của mã HS 28181000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 28181000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 28181000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 28181000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 28181000

Thuế nhập khẩu mã HS 28181000 (Corundum nhân tạo, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học) là bao nhiêu?
Mã HS 28181000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 28181000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 28181000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 28181000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 28181000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 28181000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 28181000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2818)

Xem toàn bộ mã HS Chương 28 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 28181000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.