28201000ĐVT: kgNhóm 2820

Mangan oxit

Mã HS 28201000Mangan dioxit

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mangan dioxit là một hợp chất vô cơ quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ các đặc tính hóa học đặc trưng của nó. Đây là một loại oxit của mangan với nhiều công dụng đa dạng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 28201000 là gì?

Mangan dioxit (MnO2) thường tồn tại dưới dạng bột màu đen hoặc nâu sẫm, không tan trong nước và có tính chất oxy hóa mạnh. Hợp chất này được sử dụng chủ yếu trong sản xuất pin khô (pin kẽm-carbon) làm chất khử cực, làm chất xúc tác trong các phản ứng hóa học, và làm chất màu trong công nghiệp gốm sứ, thủy tinh. Trong hệ thống phân loại hàng hóa, mangan dioxit thuộc nhóm 2820, bao gồm các oxit của mangan, nằm trong Chương 28 chuyên về các hóa chất vô cơ.

Để đảm bảo phân loại chính xác mangan dioxit, cần lưu ý phân biệt rõ ràng với các dạng oxit mangan khác như mangan(II) oxit (MnO) hoặc trimangan tetraoxit (Mn3O4). Việc xác định dựa trên thành phần hóa học cụ thể, độ tinh khiết, và các đặc tính vật lý của hợp chất. Các tài liệu kỹ thuật như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc kết quả phân tích thành phần là cơ sở quan trọng để xác định đúng mã số cho loại hóa chất này.

Thuế cơ bản của mã HS 28201000

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 28201000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 28201000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 28201000

Thuế nhập khẩu mã HS 28201000 (Mangan dioxit) là bao nhiêu?
Mã HS 28201000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 28201000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 28201000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 28201000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 28201000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 28201000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 28201000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2820)

Xem toàn bộ mã HS Chương 28 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 28201000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.