28259000ĐVT: kgNhóm 2825

Hydrazin và hydroxilamin và các muối vô cơ của chúng; các loại bazơ vô cơ khác; các oxit, hydroxit và peroxit kim loại khác

Mã HS 28259000Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 28259000 bao gồm các loại bazơ vô cơ, oxit, hydroxit và peroxit kim loại khác chưa được phân loại cụ thể ở các mã hàng trước đó trong nhóm 28.25. Đây là nhóm các hợp chất vô cơ có ứng dụng đa dạng trong công nghiệp và nghiên cứu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 28259000 là gì?

Nhóm này tập hợp các hóa chất vô cơ có tính chất bazơ, oxy hóa hoặc khử, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quy trình sản xuất. Chúng thường được sử dụng làm chất xúc tác, chất phản ứng, hoặc thành phần trong các sản phẩm hóa học khác, góp phần vào sự phát triển của ngành công nghiệp hóa chất. Các mặt hàng này thuộc Chương 28, chuyên về các sản phẩm hóa chất vô cơ, nhấn mạnh bản chất hóa học cơ bản của chúng.

Việc phân loại chính xác các mặt hàng vào mã "Loại khác" này đòi hỏi phải xác định rõ thành phần hóa học cụ thể và đặc tính kỹ thuật của chúng. Cần kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo rằng mặt hàng không thuộc các mã chi tiết hơn đã được định danh trong nhóm 28.25 hoặc các nhóm khác của Chương 28. Các tài liệu như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc chứng nhận phân tích (CoA) thường cung cấp thông tin cần thiết để xác định đúng bản chất hóa học và mục đích sử dụng, tránh nhầm lẫn với các hợp chất hữu cơ hoặc các hóa chất vô cơ đã được phân loại cụ thể.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT)

Thuế cơ bản của mã HS 28259000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 28259000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 28259000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 28259000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 28259000

Thuế nhập khẩu mã HS 28259000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 28259000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 28259000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 28259000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 28259000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 28259000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 28259000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 28259000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2825)

Xem toàn bộ mã HS Chương 28 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 28259000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.