28353110ĐVT: kgNhóm 2835

Phosphinat (hypophosphit), phosphonat (phosphit) và phosphat; polyphosphat, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học › Polyphosphat: › Natri triphosphat (natri tripolyphosphat):

Mã HS 28353110Loại dùng cho thực phẩm (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Natri triphosphat (natri tripolyphosphat) loại dùng cho thực phẩm là một hợp chất polyphosphat vô cơ, được ứng dụng rộng rãi như một phụ gia quan trọng trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 28353110 là gì?

Hợp chất này có vai trò đa dạng trong các sản phẩm thực phẩm, giúp cải thiện kết cấu, tăng khả năng giữ nước, ổn định nhũ tương và điều chỉnh độ pH. Nó thuộc nhóm các polyphosphat trong mã HS 2835, nằm trong Chương 28 về các sản phẩm hóa chất vô cơ, bao gồm các hợp chất vô cơ và hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, đồng vị.

Để đảm bảo phân loại chính xác mặt hàng này là “loại dùng cho thực phẩm”, cần căn cứ vào các tiêu chuẩn chất lượng, độ tinh khiết và chứng nhận an toàn thực phẩm. Các tài liệu như phiếu phân tích thành phần (COA), bản công bố sản phẩm hoặc giấy chứng nhận từ nhà sản xuất xác nhận mục đích sử dụng và tuân thủ các quy định vệ sinh an toàn thực phẩm là yếu tố then chốt để phân biệt với các loại natri triphosphat dùng trong công nghiệp.

Thuế cơ bản của mã HS 28353110

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 28353110 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 28353110

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 28353110

Thuế nhập khẩu mã HS 28353110 (Loại dùng cho thực phẩm (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 28353110 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 28353110 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 28353110 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 28353110 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 28353110 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 28353110 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 28353110 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2835)

Xem toàn bộ mã HS Chương 28 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 28353110 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.