28416100ĐVT: kgNhóm 2841

Muối của axit oxometalic hoặc axit peroxometalic › Manganit, manganat và permanganat:

Mã HS 28416100Kali permanganat

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Kali permanganat là một hợp chất vô cơ có tính oxy hóa mạnh, thường được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng sát khuẩn, xử lý nước và trong lĩnh vực y tế. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 28416100 là gì?

Kali permanganat (KMnO4) là một hợp chất vô cơ dạng tinh thể màu tím sẫm, dễ tan trong nước tạo dung dịch màu tím đặc trưng. Với đặc tính oxy hóa mạnh mẽ, nó được ứng dụng rộng rãi trong các quy trình khử trùng, tẩy trắng và làm thuốc thử trong hóa học phân tích. Mặt hàng này nằm trong nhóm 2841, chuyên về các muối của axit oxometalic hoặc axit peroxometalic, thuộc Chương 28 về các hóa chất vô cơ.

Việc phân loại Kali permanganat cần căn cứ chính xác vào thành phần hóa học (KMnO4) và các đặc tính lý hóa đặc trưng của nó. Điều này giúp tránh nhầm lẫn với các hợp chất mangan khác hoặc các chất oxy hóa có màu sắc tương tự nhưng không phải là permanganat. Để đảm bảo phân loại chính xác, các tài liệu kỹ thuật như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc chứng nhận phân tích thành phần là những căn cứ quan trọng.

Thuế cơ bản của mã HS 28416100

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 28416100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 28416100: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 28416100

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 28416100

Thuế nhập khẩu mã HS 28416100 (Kali permanganat) là bao nhiêu?
Mã HS 28416100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 28416100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 28416100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 28416100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 28416100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 28416100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 28416100 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2841)

Xem toàn bộ mã HS Chương 28 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 28416100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.