28453000ĐVT: kgNhóm 2845

Chất đồng vị trừ các đồng vị thuộc nhóm 28.44; các hợp chất, vô cơ hoặc hữu cơ, của các đồng vị này, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học

Mã HS 28453000Liti được làm giàu liti-6 và các hợp chất của nó

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Liti được làm giàu liti-6 và các hợp chất của nó là một dạng đồng vị đặc biệt của nguyên tố liti, được tinh chế để tăng cường tỷ lệ đồng vị liti-6. Sản phẩm này có vai trò quan trọng trong các ứng dụng công nghệ cao, đặc biệt trong lĩnh vực hạt nhân và nghiên cứu khoa học. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 28453000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm liti đã được xử lý để có hàm lượng đồng vị liti-6 cao hơn so với tỷ lệ tự nhiên, cùng với các hợp chất hóa học được tạo thành từ liti-6 đã làm giàu. Liti-6 là một trong hai đồng vị ổn định của liti, nổi bật với khả năng hấp thụ neutron, làm cho nó trở thành vật liệu thiết yếu trong các lò phản ứng hạt nhân và sản xuất tritium. Sản phẩm này thuộc nhóm 2845, chuyên về các chất đồng vị và hợp chất của chúng, nằm trong Chương 28 bao gồm các hóa chất vô cơ.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến mức độ làm giàu của đồng vị liti-6 và thành phần hóa học của hợp chất. Việc xác định hàm lượng liti-6 thông qua các phân tích kỹ thuật là yếu tố then chốt để phân biệt với liti tự nhiên hoặc các hợp chất liti không được làm giàu. Các tài liệu như chứng nhận phân tích thành phần (CoA) hoặc thông số kỹ thuật chi tiết sẽ là căn cứ quan trọng để đảm bảo việc xếp mã đúng.

Thuế cơ bản của mã HS 28453000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 28453000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 28453000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 28453000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 28453000

Thuế nhập khẩu mã HS 28453000 (Liti được làm giàu liti-6 và các hợp chất của nó) là bao nhiêu?
Mã HS 28453000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 28453000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 28453000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 28453000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 28453000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 28453000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 28453000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2845)

Xem toàn bộ mã HS Chương 28 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 28453000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.