Xeton và quinon, có hoặc không có chức oxy khác, và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng › Xeton mạch hở không có chức oxy khác:
Mã HS 29141100 – Axeton
Axeton, hay còn gọi là propanone, là một hợp chất hữu cơ quan trọng được sử dụng rộng rãi như một dung môi công nghiệp và trong các ứng dụng phòng thí nghiệm. Nó nổi bật với khả năng hòa tan nhiều loại vật liệu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.
Mã HS 29141100 là gì?
Axeton là một chất lỏng không màu, dễ bay hơi, dễ cháy, có mùi ngọt đặc trưng, là xeton mạch hở đơn giản nhất. Với đặc tính phân cực mạnh, nó được dùng làm dung môi trong sản xuất nhựa, sợi, dược phẩm, mỹ phẩm và hóa chất khác. Trong biểu thuế hài hòa, Axeton được xếp vào nhóm 2914, thuộc Chương 29, bao gồm các hóa chất hữu cơ.
Khi phân loại Axeton, điều cần thiết là xác định rõ thành phần hóa học và độ tinh khiết của sản phẩm. Cần lưu ý phân biệt Axeton nguyên chất với các hỗn hợp dung môi hoặc các sản phẩm chứa Axeton nhưng không phải là thành phần chính, dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc phiếu an toàn hóa chất (SDS) để đảm bảo mã số chính xác.
Thuế cơ bản của mã HS 29141100
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 29141100 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 29141100
Câu hỏi thường gặp về mã HS 29141100
Thuế nhập khẩu mã HS 29141100 (Axeton) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 29141100 có cần giấy phép không?
Mã HS 29141100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 29141100 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 2914)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 29141100 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.