29143100ĐVT: kg/lítNhóm 2914

Xeton và quinon, có hoặc không có chức oxy khác, và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng › Xeton thơm không có chức oxy khác:

Mã HS 29143100Phenylaxeton (phenylpropan -2- one)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Phenylaxeton, còn được biết đến là phenylpropan-2-one, là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm xeton, thường được sử dụng làm tiền chất trong tổng hợp hóa học. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng hữu cơ để tạo ra các sản phẩm khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 29143100 là gì?

Phenylaxeton là một xeton thơm có công thức hóa học C9H10O, đặc trưng bởi nhóm cacbonyl (-C(=O)-) gắn với hai gốc hữu cơ, trong đó có một gốc phenyl. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt, có mùi đặc trưng và được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất. Trong Chương 29, Phenylaxeton được xếp vào nhóm 2914, bao gồm các xeton và quinon, và cụ thể hơn là trong phân nhóm 29143, dành cho các xeton thơm không có chức oxy khác.

Để phân loại chính xác Phenylaxeton, cần dựa vào cấu trúc hóa học đặc trưng của nó là một xeton thơm, có nhóm phenyl và nhóm cacbonyl. Việc này giúp phân biệt nó với các hợp chất xeton aliphatic hoặc các dẫn xuất của xeton có thêm chức oxy khác, vốn thuộc các mã HS khác trong cùng nhóm hoặc các nhóm lân cận. Các tài liệu kỹ thuật như phiếu an toàn hóa chất (MSDS) hoặc phân tích thành phần hóa học sẽ là căn cứ quan trọng để xác định đúng bản chất và đảm bảo phân loại chính xác theo mã 29143100.

Thuế cơ bản của mã HS 29143100

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 29143100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 29143100: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 29143100

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 29143100

Thuế nhập khẩu mã HS 29143100 (Phenylaxeton (phenylpropan -2- one)) là bao nhiêu?
Mã HS 29143100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 29143100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 29143100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 29143100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 29143100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 29143100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 29143100 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 2914)

Xem toàn bộ mã HS Chương 29 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 29143100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.