29159020ĐVT: kg/lítNhóm 2915

Axit carboxylic đơn chức no mạch hở và các anhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit của chúng; các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của các chất trên › Loại khác:

Mã HS 29159020Axit lauric, axit myristic, muối và este của chúng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Axit lauric và axit myristic là các axit béo no mạch thẳng, cùng với các muối và este của chúng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính hóa học đa dạng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất mỹ phẩm, dược phẩm và các sản phẩm công nghiệp khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 29159020 là gì?

Axit lauric (C12H24O2) và axit myristic (C14H28O2) là các axit cacboxylic béo no, thường có nguồn gốc từ dầu thực vật như dầu dừa và dầu hạt cọ. Các chất này cùng với muối và este của chúng thuộc nhóm 2915, bao gồm các axit cacboxylic đơn chức no mạch hở và các dẫn xuất của chúng, nằm trong Chương 29 về các hợp chất hữu cơ. Chúng được biết đến với khả năng tạo bọt, làm mềm và làm đặc, là thành phần cơ bản trong nhiều công thức sản phẩm.

Để phân loại chính xác các sản phẩm này, cần dựa vào thành phần hóa học cụ thể, công thức cấu tạo và hàm lượng của axit lauric, axit myristic hoặc các dẫn xuất của chúng. Việc xác định rõ ràng loại muối (ví dụ: natri laurat) hay este (ví dụ: methyl myristate) là yếu tố then chốt, thường yêu cầu các tài liệu kỹ thuật như phiếu an toàn hóa chất (MSDS) hoặc phân tích thành phần. Điều này giúp tránh nhầm lẫn với các axit béo khác hoặc các hợp chất hữu cơ có cấu trúc tương tự trong cùng Chương 29.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT)

Thuế cơ bản của mã HS 29159020

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 29159020 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 29159020: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 29159020

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 29159020

Thuế nhập khẩu mã HS 29159020 (Axit lauric, axit myristic, muối và este của chúng) là bao nhiêu?
Mã HS 29159020 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 29159020 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Axit lauric, axit myristic, muối và este của chúng (mã HS 29159020) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 29159020 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 29159020 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 29159020 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 29159020 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 2915)

Xem toàn bộ mã HS Chương 29 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 29159020 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.