29182300ĐVT: kg/lítNhóm 2918

Axit carboxylic có thêm chức oxy và các anhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit của chúng; các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của các chất trên › Axit carboxylic có chức phenol nhưng không có chức oxy khác, các anhydrit, halogenua, peroxit, peroxyaxit của chúng và các dẫn xuất của các chất trên:

Mã HS 29182300Este khác của axit salicylic và muối của chúng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các este của axit salicylic và muối của chúng là những hợp chất hóa học hữu cơ quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, mỹ phẩm và tổng hợp hóa học. Chúng thường được biết đến với các đặc tính đa dạng từ kháng viêm đến tạo mùi hương. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 29182300 là gì?

Mã HS 29182300 áp dụng cho các este khác của axit salicylic và các loại muối của chúng, thuộc nhóm các axit carboxylic có chức phenol trong Chương 29 về hóa chất hữu cơ. Các hợp chất này được hình thành từ phản ứng este hóa axit salicylic với các rượu hoặc phenol, hoặc tạo muối với các bazơ, mang lại các đặc tính hóa học và vật lý riêng biệt. Chúng thường được sử dụng làm hoạt chất trong các sản phẩm giảm đau, chống viêm, hoặc làm chất bảo quản và chất tạo mùi trong ngành công nghiệp.

Việc phân loại chính xác các mặt hàng thuộc mã này đòi hỏi phải xác định rõ ràng cấu trúc hóa học của este hoặc muối, đặc biệt là gốc rượu/phenol hoặc cation kim loại liên kết với axit salicylic. Các tài liệu kỹ thuật như phiếu phân tích thành phần (COA) hoặc phiếu an toàn hóa chất (SDS) cung cấp thông tin chi tiết về công thức, độ tinh khiết và đặc tính, giúp phân biệt chúng với axit salicylic nguyên chất (2918.21.00) hoặc các dẫn xuất khác đã được phân loại cụ thể.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

NL làm thuốc XK, NK là dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7); NL làm thuốc XK, NK là dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7)

Thuế cơ bản của mã HS 29182300

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 29182300 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 29182300: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 29182300

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 29182300

Thuế nhập khẩu mã HS 29182300 (Este khác của axit salicylic và muối của chúng) là bao nhiêu?
Mã HS 29182300 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 29182300 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Este khác của axit salicylic và muối của chúng (mã HS 29182300) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: NL làm thuốc XK, NK là dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7); NL làm thuốc XK, NK là dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 29182300 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 29182300 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 29182300 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 29182300 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 2918)

Xem toàn bộ mã HS Chương 29 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 29182300 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.