29182990ĐVT: kg/lítNhóm 2918

Axit carboxylic có thêm chức oxy và các anhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit của chúng; các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của các chất trên › Axit carboxylic có chức phenol nhưng không có chức oxy khác, các anhydrit, halogenua, peroxit, peroxyaxit của chúng và các dẫn xuất của các chất trên: › Loại khác:

Mã HS 29182990Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các axit carboxylic có chức phenol nhưng không có chức oxy khác là một nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng đóng vai trò là tiền chất hoặc thành phần trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và polyme. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 29182990 là gì?

Mã HS 29182990 bao gồm các loại axit carboxylic có chức phenol nhưng không có chức oxy khác, cùng với các dẫn xuất của chúng, chưa được phân loại cụ thể ở các phân nhóm khác trong nhóm 291829. Những hợp chất này đặc trưng bởi sự hiện diện đồng thời của nhóm carboxyl (-COOH) và nhóm hydroxyl (-OH) gắn trực tiếp vào vòng benzen, nhưng không có thêm nhóm chức oxy nào khác ngoài hai nhóm trên. Chúng thuộc Chương 29, chuyên về các hóa chất hữu cơ, phản ánh bản chất phức tạp và đa dạng của các hợp chất này.

Để phân loại chính xác các hóa chất vào mã "Loại khác" này, việc xác định cấu trúc hóa học chi tiết và các nhóm chức hiện diện là vô cùng cần thiết. Cần đối chiếu kỹ lưỡng thành phần hóa học, công thức cấu tạo và các đặc tính kỹ thuật để đảm bảo rằng hợp chất không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn đã được định nghĩa trong nhóm 291829, ví dụ như axit salicylic hoặc các muối của nó. Các tài liệu như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc báo cáo phân tích thành phần sẽ là căn cứ quan trọng để tránh nhầm lẫn.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT); NL làm thuốc XK, NK là dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7)

Thuế cơ bản của mã HS 29182990

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 29182990 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 29182990: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 29182990

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 29182990

Thuế nhập khẩu mã HS 29182990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 29182990 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 29182990 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 29182990) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT); NL làm thuốc XK, NK là dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 29182990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 29182990 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 29182990 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 29182990 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 2918)

Xem toàn bộ mã HS Chương 29 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 29182990 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.