Hợp chất chức nitơ khác › Loại khác:
Mã HS 29299090 – Loại khác
Mã HS 29299090 áp dụng cho các hợp chất hữu cơ có chức nitơ khác, không được phân loại cụ thể vào các phân nhóm chi tiết hơn trong nhóm 29.29. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/lít.
Mã HS 29299090 là gì?
Nhóm 2929 bao gồm nhiều loại hợp chất hữu cơ chứa nitơ với các chức năng đa dạng, từ các hợp chất diazo, azo, azoxy, đến các dẫn xuất hydrazyne và các hợp chất chứa nhóm isocyanate. Mã 29299090 cụ thể dành cho những hợp chất nitơ hữu cơ còn lại, không có tên gọi hoặc phân loại riêng trong các mã chi tiết hơn của nhóm này, thường là các hợp chất có cấu trúc phức tạp hoặc ít phổ biến trong thương mại.
Việc phân loại chính xác mặt hàng vào mã 29299090 đòi hỏi phải có thông tin chi tiết về cấu trúc hóa học và thành phần của hợp chất. Các tài liệu kỹ thuật như Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (SDS), phiếu phân tích thành phần hoặc kết quả kiểm nghiệm từ phòng thí nghiệm là căn cứ quan trọng để xác định đúng bản chất hóa học, đảm bảo rằng hợp chất không thuộc các phân nhóm đã được chỉ định rõ ràng trong nhóm 29.29.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hóa chất Bảng 1 (1A-Các hóa chất độc 33/2024/NĐ-CP & 26/2026/NĐ-CP); Khai báo HC NK trước khi TQ qua CTT 1CQG (Đ6-NĐ26); HC cấm ĐTKD theo QĐ của Luật Đầu tư (Đ5.5 NĐ26)
Thuế cơ bản của mã HS 29299090
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 29299090 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 29299090
Câu hỏi thường gặp về mã HS 29299090
Thuế nhập khẩu mã HS 29299090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 29299090 có cần giấy phép không?
Mã HS 29299090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 29299090 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 2929)
| 2929 | Hợp chất chức nitơ khác |
| 292910 | Isocyanates: |
| 29291010 | Diphenylmetan diisoxyanat (MDI) |
| 29291020 | Toluen diisoxyanat |
| 29291090 | Loại khác |
| 292990 | Loại khác: |
| 29299010 | Natri xyclamat |
| 29299020 | Các xyclamat khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 29299090 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.