29339910ĐVT: kg/lítNhóm 2933

Hợp chất dị vòng chỉ chứa (các) dị tố ni tơ › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 29339910Mebendazole và parbendazole

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mebendazole và Parbendazole là các hợp chất hóa học thuộc nhóm thuốc tẩy giun sán (anthelmintic), được sử dụng rộng rãi trong y học và thú y để điều trị các bệnh nhiễm ký sinh trùng đường ruột. Chúng hoạt động bằng cách ngăn chặn sự hấp thụ glucose của giun, dẫn đến tiêu diệt chúng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 29339910 là gì?

Mebendazole và Parbendazole là những dẫn xuất của benzimidazole, đặc trưng bởi cấu trúc vòng dị vòng chứa nitơ, là thành phần hoạt chất chính trong nhiều loại thuốc trị giun. Chúng được phân loại trong nhóm 2933, bao gồm các hợp chất dị vòng chỉ chứa (các) dị tố nitơ, thuộc Chương 29 về các hóa chất hữu cơ. Công dụng chính của các chất này là chống lại nhiều loại giun tròn và sán dây, giúp cải thiện sức khỏe cho cả người và động vật.

Để phân loại chính xác Mebendazole và Parbendazole vào mã HS này, cần căn cứ vào cấu trúc hóa học đặc trưng của chúng là hợp chất dị vòng chứa nitơ và công dụng dược lý cụ thể. Việc xác định thành phần hóa học, công thức cấu tạo và tính chất dược học thông qua các tài liệu kỹ thuật như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc kết quả phân tích sẽ là cơ sở quan trọng. Điều này giúp tránh nhầm lẫn với các hợp chất dị vòng khác có cấu trúc tương tự nhưng công dụng hoặc thành phần khác biệt.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

NL làm thuốc XK, NK là dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7); NL làm thuốc XK, NK là dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7)

Thuế cơ bản của mã HS 29339910

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 29339910 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 29339910: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 29339910

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 29339910

Thuế nhập khẩu mã HS 29339910 (Mebendazole và parbendazole) là bao nhiêu?
Mã HS 29339910 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 29339910 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Mebendazole và parbendazole (mã HS 29339910) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: NL làm thuốc XK, NK là dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7); NL làm thuốc XK, NK là dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 29339910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 29339910 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 29339910 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 29339910 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 2933)

Xem toàn bộ mã HS Chương 29 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 29339910 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.