29396100ĐVT: kg/lítNhóm 2939

Alkaloit, tự nhiên hoặc tái tạo bằng phương pháp tổng hợp, và các muối, ete, este và các dẫn xuất khác của chúng › Alkaloit của hạt cựa (mầm) lúa mạch (alkaloids of rye ergot) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng:

Mã HS 29396100Ergometrine (INN) và các muối của nó

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Ergometrine, còn được gọi là Ergonovine, là một alkaloid có hoạt tính dược lý mạnh, được sử dụng rộng rãi trong y học, đặc biệt là trong lĩnh vực sản khoa. Chất này và các muối của nó đóng vai trò thiết yếu trong việc kiểm soát các tình trạng y tế cụ thể. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 29396100 là gì?

Ergometrine là một hợp chất hữu cơ phức tạp thuộc nhóm alkaloid của hạt cựa lúa mạch (rye ergot), một loại nấm ký sinh trên cây lúa mạch. Công dụng chính của nó là gây co hồi tử cung, giúp ngăn ngừa và điều trị hiệu quả tình trạng băng huyết sau sinh, đồng thời cũng có thể được dùng trong chẩn đoán một số bệnh lý mạch vành. Mặt hàng này được phân loại vào nhóm 2939, bao gồm các alkaloid thực vật, tự nhiên hoặc tái tạo bằng phương pháp tổng hợp, cùng các muối, ete, este và các dẫn xuất của chúng, thuộc Chương 29 về hóa chất hữu cơ.

Việc xác định chính xác Ergometrine và các muối của nó đòi hỏi phải dựa trên cấu trúc hóa học đặc trưng và độ tinh khiết của hoạt chất. Để tránh nhầm lẫn với các alkaloid ergot khác như Ergotamine hay Ergocristine, vốn có công dụng và phân loại riêng biệt, cần kiểm tra kỹ thành phần hóa học chi tiết. Các tài liệu kỹ thuật như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc kết quả phân tích thành phần là cơ sở quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã HS cho mặt hàng này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

NL làm thuốc XK, NK là tiền chất dùng làm thuốc (09/2024/TT-BYT-DM4)

Thuế cơ bản của mã HS 29396100

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 29396100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 29396100: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 29396100

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 29396100

Thuế nhập khẩu mã HS 29396100 (Ergometrine (INN) và các muối của nó) là bao nhiêu?
Mã HS 29396100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 29396100 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Ergometrine (INN) và các muối của nó (mã HS 29396100) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: NL làm thuốc XK, NK là tiền chất dùng làm thuốc (09/2024/TT-BYT-DM4) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 29396100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 29396100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 29396100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 29396100 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 2939)

Xem toàn bộ mã HS Chương 29 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 29396100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.