30021210ĐVT: kg/lítNhóm 3002

Máu người; máu động vật đã điều chế dùng cho chữa bệnh, phòng bệnh hoặc chẩn đoán bệnh; kháng huyết thanh, các phần phân đoạn khác của máu và các sản phẩm miễn dịch, có hoặc không được cải biến hoặc thu được từ quy trình công nghệ sinh học; vắc xin, độc tố, vi sinh nuôi cấy (trừ các loại men) và các sản phẩm tương tự; tế bào nuôi cấy, có hoặc không cải biến › Kháng huyết thanh, các phần phân đoạn khác của máu và các sản phẩm miễn dịch, có hoặc không cải biến hoặc thu được từ quy trình công nghệ sinh học: › Kháng huyết thanh và các phần phân đoạn khác của máu:

Mã HS 30021210Kháng huyết thanh; dung dịch đạm huyết thanh; bột hemoglobin

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Kháng huyết thanh, dung dịch đạm huyết thanh và bột hemoglobin là các chế phẩm sinh học quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong y học và nghiên cứu. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong chẩn đoán, điều trị bệnh và hỗ trợ các quá trình sinh hóa trong cơ thể. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 30021210 là gì?

Kháng huyết thanh là huyết thanh chứa kháng thể đặc hiệu, được dùng để trung hòa độc tố hoặc tác nhân gây bệnh. Dung dịch đạm huyết thanh, thường là albumin, có chức năng duy trì áp suất thẩm thấu và vận chuyển các chất trong máu. Bột hemoglobin là một dạng chế phẩm của protein vận chuyển oxy, được sử dụng trong nhiều ứng dụng y tế. Các sản phẩm này thuộc nhóm 30.02, chuyên về các chế phẩm từ máu và các sản phẩm miễn dịch, nằm trong Chương 30 về các sản phẩm dược phẩm.

Để phân loại chính xác các mặt hàng này, cần căn cứ vào thành phần hóa học, nguồn gốc (người, động vật) và mục đích sử dụng cụ thể. Chẳng hạn, việc xác định nồng độ kháng thể trong kháng huyết thanh hoặc hàm lượng protein trong dung dịch đạm huyết thanh là yếu tố then chốt. Các chứng từ như phiếu phân tích thành phần (COA) hoặc tài liệu kỹ thuật chi tiết sẽ hỗ trợ đắc lực trong quá trình phân loại, đặc biệt khi có sự nhầm lẫn với các chế phẩm sinh học khác không dùng cho mục đích chữa bệnh.

Thuế cơ bản của mã HS 30021210

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 30021210 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 30021210: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 30021210

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 30021210

Thuế nhập khẩu mã HS 30021210 (Kháng huyết thanh; dung dịch đạm huyết thanh; bột hemoglobin) là bao nhiêu?
Mã HS 30021210 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 30021210 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 30021210 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 30021210 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 30021210 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 30021210 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 30021210 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 3002)

Xem toàn bộ mã HS Chương 30 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 30021210 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.