32089029ĐVT: kg/lítNhóm 3208

Sơn và vecni (kể cả men tráng (enamels) và dầu bóng) làm từ các loại polyme tổng hợp hoặc các polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hóa học, đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước; các dung dịch như đã ghi trong Chú giải 4 của Chương này › Loại khác: › Vecni (kể cả dầu bóng), loại chịu nhiệt không quá 100°C:

Mã HS 32089029Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Vecni và dầu bóng thuộc mã HS này là các sản phẩm phủ bề mặt được điều chế từ polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến đổi hóa học, hòa tan trong môi trường không chứa nước, dùng để bảo vệ và làm đẹp các vật liệu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 32089029 là gì?

Sản phẩm này là một dạng chất phủ bảo vệ hoặc trang trí, tạo lớp màng trong suốt hoặc có màu trên bề mặt, giúp tăng cường độ bền và tính thẩm mỹ. Đặc trưng của chúng là sử dụng các loại polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã được biến đổi cấu trúc hóa học, cùng với dung môi hữu cơ không phải nước. Các loại vecni và dầu bóng này được thiết kế để chịu được nhiệt độ không quá 100°C, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng. Chúng được phân loại trong Chương 32, chuyên về các sản phẩm sơn, vecni và các chất màu khác, cụ thể thuộc nhóm 3208 dành cho các chất phủ gốc polyme trong môi trường không chứa nước.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến thành phần polyme cơ bản và bản chất của dung môi. Sản phẩm phải là loại hòa tan hoặc phân tán trong môi trường không chứa nước, phân biệt rõ ràng với các loại sơn và vecni gốc nước thuộc nhóm HS khác. Hơn nữa, việc xác định loại polyme (ví dụ: không phải polyeste hay acrylic) và khả năng chịu nhiệt độ tối đa là yếu tố then chốt. Các tài liệu kỹ thuật như bảng dữ liệu an toàn vật liệu (SDS) hoặc chứng nhận thành phần hóa học sẽ là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm phủ có đặc tính hoặc thành phần polyme khác.

Thuế cơ bản của mã HS 32089029

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 32089029 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
24
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
10
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 32089029

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 32089029

Thuế nhập khẩu mã HS 32089029 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 32089029 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 32089029 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 32089029 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 32089029 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 32089029 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 32089029 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 32089029 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 3208)

Xem toàn bộ mã HS Chương 32 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 32089029 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.