33021010ĐVT: kg/lítNhóm 3302

Hỗn hợp các chất thơm và các hỗn hợp (kể cả dung dịch có cồn) với thành phần chủ yếu gồm một hoặc nhiều các chất thơm này, dùng làm nguyên liệu thô trong công nghiệp; các chế phẩm khác làm từ các chất thơm, dùng cho sản xuất đồ uống › Loại dùng trong công nghiệp thực phẩm hoặc đồ uống:

Mã HS 33021010Chế phẩm rượu thơm, loại dùng để sản xuất đồ uống có cồn, ở dạng lỏng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Chế phẩm rượu thơm ở dạng lỏng này là một loại nguyên liệu chuyên biệt, được sử dụng để tạo hương vị và mùi thơm đặc trưng trong quá trình sản xuất các loại đồ uống có cồn. Sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình đặc tính cảm quan của thành phẩm đồ uống. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 33021010 là gì?

Đây là một hỗn hợp các chất thơm được pha chế trong nền cồn, tồn tại dưới dạng chất lỏng, chuyên dùng làm phụ gia hương liệu cho ngành công nghiệp sản xuất đồ uống có cồn. Các chế phẩm này thường có nồng độ cao, mang lại hương vị và mùi thơm mong muốn cho các sản phẩm như rượu, bia, hoặc các loại đồ uống pha chế khác. Mặt hàng này thuộc nhóm 3302, nằm trong Chương 33 của Biểu thuế hài hòa, chuyên về các chế phẩm hương liệu dùng trong công nghiệp thực phẩm và đồ uống.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến mục đích sử dụng cụ thể của nó là để sản xuất đồ uống có cồn, cũng như trạng thái vật lý dạng lỏng. Việc này giúp phân biệt với các chế phẩm hương liệu khác không dùng cho đồ uống có cồn hoặc các loại tinh dầu, chất thơm nguyên chất. Các tài liệu kỹ thuật như bảng thành phần, quy trình sản xuất, hoặc giấy chứng nhận phân tích (COA) sẽ là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm đồ uống thành phẩm hoặc các loại hương liệu có công dụng khác.

Thuế cơ bản của mã HS 33021010

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 33021010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 33021010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 33021010

Thuế nhập khẩu mã HS 33021010 (Chế phẩm rượu thơm, loại dùng để sản xuất đồ uống có cồn, ở dạng lỏng) là bao nhiêu?
Mã HS 33021010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 33021010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 33021010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 33021010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 33021010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 33021010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 33021010 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 3302)

Xem toàn bộ mã HS Chương 33 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 33021010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.