33021030ĐVT: kg/lítNhóm 3302

Hỗn hợp các chất thơm và các hỗn hợp (kể cả dung dịch có cồn) với thành phần chủ yếu gồm một hoặc nhiều các chất thơm này, dùng làm nguyên liệu thô trong công nghiệp; các chế phẩm khác làm từ các chất thơm, dùng cho sản xuất đồ uống › Loại dùng trong công nghiệp thực phẩm hoặc đồ uống:

Mã HS 33021030Loại khác, không chứa cồn

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các hỗn hợp chất thơm không chứa cồn này được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu thô trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống để tạo hương vị và mùi hấp dẫn cho sản phẩm. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình đặc tính cảm quan của nhiều loại thực phẩm và đồ uống. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 8, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
8
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
12
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 33021030 là gì?

Các hỗn hợp chất thơm không chứa cồn thuộc mã HS này là những chế phẩm được pha trộn cẩn thận từ các thành phần tạo mùi, nhằm mục đích ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống. Chúng được thiết kế để mang lại hương vị và mùi đặc trưng, góp phần nâng cao chất lượng cảm quan của sản phẩm cuối cùng. Mặt hàng này nằm trong nhóm 3302, chuyên về các hỗn hợp chất thơm dùng làm nguyên liệu thô công nghiệp, thuộc Chương 33, bao gồm các sản phẩm tinh dầu, nước hoa, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến thành phần hóa học chi tiết và mục đích sử dụng cuối cùng của hỗn hợp. Việc xác định rõ ràng rằng sản phẩm không chứa cồn là yếu tố then chốt, phân biệt nó với các chế phẩm có cồn trong cùng nhóm. Các tài liệu như bảng phân tích thành phần, dữ liệu kỹ thuật và chứng nhận không cồn sẽ là cơ sở quan trọng để hải quan xác định mã HS phù hợp, tránh nhầm lẫn với các phụ gia thực phẩm đã hoàn chỉnh hoặc các loại hương liệu dùng cho mục đích khác.

Thuế cơ bản của mã HS 33021030

Thuế NK thông thường
12
Thuế NK ưu đãi (MFN)
8
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 33021030 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
1
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
2
EVFTA (VN – EU)
0,6
UKVFTA (VN – Anh)
0,6
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
4
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 33021030

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 33021030

Thuế nhập khẩu mã HS 33021030 (Loại khác, không chứa cồn) là bao nhiêu?
Mã HS 33021030 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 8, thuế suất thông thường 12 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 33021030 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 33021030 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 33021030 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 33021030 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 33021030 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 33021030 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 3302)

Xem toàn bộ mã HS Chương 33 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 33021030 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.