33074110ĐVT: kgNhóm 3307

Các chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo, các chất khử mùi cơ thể, các chế phẩm dùng để tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các chất khử mùi phòng đã được pha chế, có hoặc không có mùi thơm hoặc có đặc tính khử trùng › Các chế phẩm dùng để làm thơm hoặc khử mùi phòng, kể cả các chế phẩm có mùi thơm dùng trong nghi lễ tôn giáo: › "Nhang, hương" và các chế phẩm có mùi thơm khi đốt cháy:

Mã HS 33074110Bột thơm (hương) sử dụng trong nghi lễ tôn giáo

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bột thơm (hương) sử dụng trong nghi lễ tôn giáo là một dạng chế phẩm có mùi thơm, được dùng để tạo không khí trang nghiêm và thanh tịnh trong các hoạt động tín ngưỡng. Sản phẩm này thường được đốt cháy để phát tán hương thơm, góp phần vào không gian linh thiêng của các nghi thức. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 33074110 là gì?

Bột thơm (hương) sử dụng trong nghi lễ tôn giáo thuộc nhóm các chế phẩm làm thơm hoặc khử mùi phòng, đặc biệt là những loại có mùi thơm dùng trong các nghi lễ tín ngưỡng. Sản phẩm này thường được làm từ các nguyên liệu tự nhiên như gỗ thơm, thảo mộc, nhựa cây, hoặc các hợp chất hương liệu tổng hợp, được nghiền thành dạng bột mịn. Chúng được phân loại trong Chương 33, vốn bao gồm các loại tinh dầu, chất thơm và các chế phẩm mỹ phẩm, vệ sinh. Mục đích chính của bột thơm là tạo ra mùi hương đặc trưng, mang ý nghĩa tâm linh hoặc thanh lọc không gian theo quan niệm của từng tôn giáo.

Để phân loại chính xác bột thơm (hương), cần căn cứ vào thành phần cấu tạo và mục đích sử dụng cụ thể của sản phẩm. Cần phân biệt rõ ràng với các loại hương liệu dùng trong thực phẩm hoặc mỹ phẩm thông thường, vốn có thể chứa các thành phần tương tự nhưng mục đích và cách thức sử dụng khác biệt. Các tài liệu kỹ thuật như bảng thành phần chi tiết hoặc mô tả công dụng từ nhà sản xuất là cơ sở quan trọng để xác định đúng mã HS, tránh nhầm lẫn với các chế phẩm làm thơm khác không dành riêng cho nghi lễ tôn giáo. Tình trạng vật lý dạng bột và đặc tính phát tán mùi hương khi đốt cháy cũng là những yếu tố then chốt để phân loại vào mã này.

Thuế cơ bản của mã HS 33074110

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 33074110 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
20
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 33074110

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 33074110

Thuế nhập khẩu mã HS 33074110 (Bột thơm (hương) sử dụng trong nghi lễ tôn giáo) là bao nhiêu?
Mã HS 33074110 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 33074110 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 33074110 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 33074110 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 33074110 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 33074110 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 33074110 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3307)

Xem toàn bộ mã HS Chương 33 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 33074110 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.