36050000ĐVT: kgNhóm 3605

Mã HS 36050000Diêm, trừ các sản phẩm pháo thuộc nhóm 36.04

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Diêm là một vật dụng phổ biến được thiết kế để tạo ra ngọn lửa nhỏ một cách nhanh chóng và tiện lợi. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong nhiều hoạt động sinh hoạt hàng ngày, từ nhóm bếp đến thắp sáng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 36050000 là gì?

Diêm thường bao gồm một que nhỏ làm bằng gỗ hoặc giấy cứng, một đầu được phủ hỗn hợp các chất hóa học dễ cháy, có khả năng bốc cháy khi cọ xát vào bề mặt phù hợp. Sản phẩm này thuộc nhóm 36.05 trong Chương 36, bao gồm các loại thuốc súng, thuốc nổ, pháo hoa và các sản phẩm hóa chất dễ cháy khác, phản ánh bản chất dễ bắt lửa của chúng.

Khi phân loại diêm, điều quan trọng là phải xem xét thành phần hóa học của đầu diêm và vật liệu làm que, đảm bảo chúng không chứa các chất nổ mạnh hoặc có cấu tạo phức tạp như pháo. Diêm được phân biệt rõ ràng với các sản phẩm pháo thuộc nhóm 36.04, vốn có mục đích sử dụng và cấu trúc khác biệt, thường liên quan đến hiệu ứng âm thanh hoặc ánh sáng đặc biệt.

Thuế cơ bản của mã HS 36050000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 36050000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
20
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
14
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 36050000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 36050000

Thuế nhập khẩu mã HS 36050000 (Diêm, trừ các sản phẩm pháo thuộc nhóm 36.04) là bao nhiêu?
Mã HS 36050000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 36050000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 36050000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 36050000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 36050000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 36050000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 36050000 là kg.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 36050000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.