38012000ĐVT: kgNhóm 3801

Graphit nhân tạo; graphit dạng keo hoặc dạng bán keo; các chế phẩm làm từ graphit hoặc carbon khác ở dạng bột nhão, khối, tấm hoặc ở dạng bán thành phẩm khác

Mã HS 38012000Graphit dạng keo hoặc dạng bán keo

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Graphit dạng keo hoặc dạng bán keo là các chế phẩm đặc biệt của graphit, được điều chế để ứng dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi tính bôi trơn, dẫn điện hoặc chịu nhiệt cao. Chúng thường được sử dụng như chất bôi trơn khô, phụ gia hoặc lớp phủ bảo vệ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 38012000 là gì?

Graphit dạng keo hoặc dạng bán keo bao gồm các hạt graphit siêu mịn phân tán trong một môi trường lỏng hoặc bán lỏng, tạo thành dung dịch ổn định hoặc hỗn hợp sệt. Đặc tính nổi bật của chúng là khả năng bôi trơn tuyệt vời, tính dẫn điện và chịu nhiệt độ cao, làm cho chúng trở thành vật liệu lý tưởng trong nhiều ngành công nghiệp. Các sản phẩm này thuộc nhóm 3801, nằm trong Chương 38 về các sản phẩm hóa chất tổng hợp, phản ánh bản chất hóa học và ứng dụng công nghiệp đa dạng của chúng.

Để phân loại chính xác graphit dạng keo hoặc dạng bán keo, cần chú ý đến tỷ lệ graphit, bản chất của môi trường phân tán (ví dụ: nước, dầu, dung môi hữu cơ) và trạng thái vật lý cuối cùng của chế phẩm. Việc xác định chính xác thành phần và đặc tính kỹ thuật thông qua các tài liệu như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc phân tích thành phần là rất quan trọng. Điều này giúp tránh nhầm lẫn với graphit nhân tạo nguyên chất (mã 3801.10) hoặc các chế phẩm carbon khác trong cùng nhóm, bởi sự khác biệt chính nằm ở cấu trúc phân tán và mục đích sử dụng đặc thù của dạng keo/bán keo.

Thuế cơ bản của mã HS 38012000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 38012000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38012000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38012000

Thuế nhập khẩu mã HS 38012000 (Graphit dạng keo hoặc dạng bán keo) là bao nhiêu?
Mã HS 38012000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 38012000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 38012000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 38012000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38012000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 38012000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38012000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3801)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38012000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.