38013000ĐVT: kgNhóm 3801

Graphit nhân tạo; graphit dạng keo hoặc dạng bán keo; các chế phẩm làm từ graphit hoặc carbon khác ở dạng bột nhão, khối, tấm hoặc ở dạng bán thành phẩm khác

Mã HS 38013000Bột nhão carbon làm điện cực và các dạng bột nhão tương tự dùng để lót lò nung

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bột nhão carbon làm điện cực và các dạng bột nhão tương tự dùng để lót lò nung là vật liệu chuyên dụng, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường hoạt động hiệu quả và bền vững cho các quy trình luyện kim và điện phân. Chúng được thiết kế để chịu được nhiệt độ cực cao và có khả năng dẫn điện tốt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 38013000 là gì?

Sản phẩm này là một chế phẩm đặc biệt từ carbon, thường ở dạng bột nhão, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nặng. Các đặc tính nổi bật bao gồm khả năng chịu nhiệt độ cao, độ bền cơ học và tính dẫn điện, làm cho chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc sản xuất điện cực hoặc vật liệu lót bảo vệ trong các lò nung. Mặt hàng này thuộc nhóm 3801, bao gồm các chế phẩm từ graphit hoặc carbon khác ở dạng bột nhão, khối, tấm hoặc ở dạng bán thành phẩm.

Khi phân loại mặt hàng này, cần chú ý đến thành phần cụ thể của bột nhão, bao gồm tỷ lệ carbon, loại chất kết dính và các phụ gia khác. Việc xác định rõ ràng mục đích sử dụng chính – làm điện cực hay lót lò nung – cũng là yếu tố then chốt để phân biệt với các loại vật liệu carbon khác có thể có hình thức tương tự nhưng công dụng khác biệt. Các thông số kỹ thuật như độ dẫn điện, khả năng chịu nhiệt và tính chất cơ lý sẽ là căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại chính xác vào mã HS này.

Thuế cơ bản của mã HS 38013000

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 38013000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38013000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38013000

Thuế nhập khẩu mã HS 38013000 (Bột nhão carbon làm điện cực và các dạng bột nhão tương tự dùng để lót lò nung) là bao nhiêu?
Mã HS 38013000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 38013000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 38013000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 38013000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38013000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 38013000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38013000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3801)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38013000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.