38051000ĐVT: kgNhóm 3805

Dầu turpentine gôm, dầu turpentine gỗ hoặc dầu turpentine sulphate và các loại dầu terpenic khác được sản xuất bằng phương pháp chưng cất hoặc xử lý cách khác từ gỗ cây lá kim; dipentene thô; turpentine sulphit và para-cymene thô khác; dầu thông có chứa alpha-terpineol như thành phần chủ yếu

Mã HS 38051000Dầu turpentine gôm, dầu turpentine gỗ hoặc dầu turpentine sulphate

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Dầu turpentine gôm, dầu turpentine gỗ hoặc dầu turpentine sulphate là các loại dầu tự nhiên quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng đóng vai trò chính làm dung môi và nguyên liệu thô trong sản xuất hóa chất. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 38051000 là gì?

Những loại dầu này được chiết xuất từ cây thông hoặc các loại gỗ cây lá kim khác thông qua các phương pháp như chưng cất hoặc xử lý đặc biệt. Với đặc tính là dung môi mạnh và mùi hương đặc trưng, chúng thường được ứng dụng trong ngành sơn, vecni, chất tẩy rửa và là thành phần trong sản xuất hương liệu. Mã hàng này thuộc nhóm 3805, nằm trong Chương 38, bao gồm các sản phẩm hóa chất hỗn hợp khác.

Khi phân loại các loại dầu turpentine này, việc xác định rõ nguồn gốc (từ gôm, gỗ hay sulphate) và phương pháp sản xuất là yếu tố then chốt để đảm bảo áp mã chính xác. Cần đặc biệt lưu ý phân biệt chúng với các loại dầu terpenic khác trong cùng nhóm 3805, chẳng hạn như dipentene thô hoặc dầu thông có alpha-terpineol là thành phần chủ yếu, dựa trên cấu trúc hóa học và đặc tính vật lý. Để hỗ trợ quá trình phân loại, các tài liệu kỹ thuật như phiếu an toàn hóa chất (SDS), kết quả phân tích thành phần hóa học, chỉ số khúc xạ và tỷ trọng là những căn cứ quan trọng giúp xác định đúng bản chất của sản phẩm.

Thuế cơ bản của mã HS 38051000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 38051000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38051000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38051000

Thuế nhập khẩu mã HS 38051000 (Dầu turpentine gôm, dầu turpentine gỗ hoặc dầu turpentine sulphate) là bao nhiêu?
Mã HS 38051000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 38051000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 38051000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 38051000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38051000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 38051000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38051000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3805)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38051000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.