38059000ĐVT: kgNhóm 3805

Dầu turpentine gôm, dầu turpentine gỗ hoặc dầu turpentine sulphate và các loại dầu terpenic khác được sản xuất bằng phương pháp chưng cất hoặc xử lý cách khác từ gỗ cây lá kim; dipentene thô; turpentine sulphit và para-cymene thô khác; dầu thông có chứa alpha-terpineol như thành phần chủ yếu

Mã HS 38059000Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 38059000 bao gồm các loại dầu terpenic khác chưa được chi tiết ở các phân nhóm cụ thể hơn, thuộc nhóm các sản phẩm từ quá trình chưng cất hoặc xử lý gỗ cây lá kim. Đây là những hợp chất hữu cơ có nguồn gốc tự nhiên, thường được sử dụng trong công nghiệp hóa chất và sản xuất. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 38059000 là gì?

Phân nhóm 38059000 tập trung vào các loại dầu terpenic khác, không phải là dầu turpentine gôm, dầu turpentine gỗ, dầu turpentine sulphate, dipentene thô, turpentine sulphit, para-cymene thô hoặc dầu thông chứa alpha-terpineol làm thành phần chủ yếu. Những sản phẩm này thường là các hỗn hợp phức tạp của hydrocacbon terpenic, thu được thông qua các phương pháp chưng cất hoặc xử lý khác từ gỗ cây lá kim, mang đặc tính dung môi hoặc nguyên liệu thô trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng thuộc Chương 38, chuyên về các sản phẩm hóa chất đa dạng không thuộc các chương cụ thể hơn, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất sơn, vecni, chất tẩy rửa và hương liệu.

Để phân loại chính xác các sản phẩm vào mã 38059000, cần xác định rõ thành phần hóa học, phương pháp sản xuất và nguồn gốc từ gỗ cây lá kim, đảm bảo chúng không thuộc các phân nhóm cụ thể đã được định danh trong nhóm 3805. Việc phân biệt với các loại dầu thiết yếu khác hoặc các dung môi hữu cơ tổng hợp là rất quan trọng, đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng các đặc tính vật lý và hóa học, cũng như xem xét mục đích sử dụng. Các tài liệu như bảng phân tích thành phần (COA) hoặc phiếu an toàn hóa chất (MSDS/SDS) thường là căn cứ quan trọng để xác định bản chất và phân loại chính xác mặt hàng này.

Thuế cơ bản của mã HS 38059000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 38059000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38059000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38059000

Thuế nhập khẩu mã HS 38059000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 38059000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 38059000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 38059000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 38059000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38059000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 38059000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38059000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3805)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38059000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.