38086250ĐVT: kgNhóm 3808

Thuốc trừ côn trùng, thuốc diệt loài gặm nhấm, thuốc trừ nấm, thuốc diệt cỏ, thuốc chống nẩy mầm và thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng, thuốc khử trùng và các sản phẩm tương tự, được làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ hoặc như các chế phẩm hoặc sản phẩm (ví dụ, băng, bấc và nến đã xử lý lưu huỳnh và giấy bẫy ruồi) › Hàng hóa đã nêu trong Chú giải phân nhóm 2 của Chương này: › Đóng gói với khối lượng tịnh trên 300 g nhưng không quá 7,5 kg:

Mã HS 38086250Loại khác, dạng lỏng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 38086250 áp dụng cho các chế phẩm hóa chất đa dạng ở dạng lỏng, được sử dụng trong nông nghiệp hoặc vệ sinh môi trường, thuộc nhóm các sản phẩm được đóng gói với khối lượng tịnh nhất định. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 38086250 là gì?

Các sản phẩm thuộc phân nhóm này là những loại thuốc trừ côn trùng, thuốc diệt cỏ, thuốc diệt nấm, thuốc điều hòa sinh trưởng thực vật hoặc các chất khử trùng khác, không được phân loại cụ thể vào các phân nhóm chi tiết hơn trong nhóm 380862. Chúng được trình bày dưới dạng lỏng và đóng gói với khối lượng tịnh từ trên 300 gram đến không quá 7,5 kg, phục vụ mục đích bán lẻ hoặc sử dụng như các chế phẩm.

Để phân loại chính xác các mặt hàng thuộc mã 'loại khác' này, việc xác định thành phần hóa học cụ thể và mục đích sử dụng chính là yếu tố then chốt. Các tài liệu kỹ thuật như Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (SDS) hoặc phân tích thành phần sẽ cung cấp thông tin cần thiết để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm có công dụng tương tự nhưng thuộc các phân nhóm hoặc mã HS khác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong gia dụng và y tế (16/2024/TT-BYT)

Thuế cơ bản của mã HS 38086250

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT
MT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 38086250 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38086250

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.
Mặt hàng này có thể chịu thuế TTĐB/BVMT — nhập số tiền nếu biết để cộng vào tổng.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38086250

Thuế nhập khẩu mã HS 38086250 (Loại khác, dạng lỏng) là bao nhiêu?
Mã HS 38086250 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế BVMT MT.
Nhập khẩu mã HS 38086250 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác, dạng lỏng (mã HS 38086250) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong gia dụng và y tế (16/2024/TT-BYT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 38086250 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38086250 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 38086250 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38086250 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3808)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38086250 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.