38086910ĐVT: kgNhóm 3808

Thuốc trừ côn trùng, thuốc diệt loài gặm nhấm, thuốc trừ nấm, thuốc diệt cỏ, thuốc chống nẩy mầm và thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng, thuốc khử trùng và các sản phẩm tương tự, được làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ hoặc như các chế phẩm hoặc sản phẩm (ví dụ, băng, bấc và nến đã xử lý lưu huỳnh và giấy bẫy ruồi) › Hàng hóa đã nêu trong Chú giải phân nhóm 2 của Chương này: › Loại khác:

Mã HS 38086910Bột dùng làm hương vòng chống muỗi

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bột dùng làm hương vòng chống muỗi là nguyên liệu chính được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm hương vòng, nhang muỗi, có công dụng xua đuổi và tiêu diệt côn trùng gây hại. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 38086910 là gì?

Sản phẩm này là một chế phẩm diệt côn trùng, thuộc nhóm các hóa chất được điều chế đặc biệt để kiểm soát dịch hại, cụ thể là muỗi. Nó thường bao gồm các hoạt chất diệt côn trùng được pha trộn với các chất độn, chất kết dính và các phụ gia khác, tạo thành dạng bột sẵn sàng cho quá trình ép đùn và định hình thành các sản phẩm hương vòng hoàn chỉnh.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần hóa học của các hoạt chất diệt côn trùng có trong bột và tỷ lệ pha trộn của chúng. Điều quan trọng là phải phân biệt rõ ràng với các loại bột khác không chứa hoạt chất diệt côn trùng hoặc có công dụng khác, nhằm đảm bảo sản phẩm được xếp vào đúng mã HS theo bản chất là một chế phẩm diệt côn trùng đã được điều chế.

Thuế cơ bản của mã HS 38086910

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT
MT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 38086910 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38086910

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.
Mặt hàng này có thể chịu thuế TTĐB/BVMT — nhập số tiền nếu biết để cộng vào tổng.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38086910

Thuế nhập khẩu mã HS 38086910 (Bột dùng làm hương vòng chống muỗi) là bao nhiêu?
Mã HS 38086910 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế BVMT MT.
Nhập khẩu mã HS 38086910 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 38086910 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 38086910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38086910 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 38086910 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38086910 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3808)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38086910 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.