38089320ĐVT: kg/lítNhóm 3808

Thuốc trừ côn trùng, thuốc diệt loài gặm nhấm, thuốc trừ nấm, thuốc diệt cỏ, thuốc chống nẩy mầm và thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng, thuốc khử trùng và các sản phẩm tương tự, được làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ hoặc như các chế phẩm hoặc sản phẩm (ví dụ, băng, bấc và nến đã xử lý lưu huỳnh và giấy bẫy ruồi) › Loại khác: › Thuốc diệt cỏ, thuốc chống nẩy mầm và thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng:

Mã HS 38089320Thuốc chống nảy mầm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thuốc chống nảy mầm là các chế phẩm hóa học được sử dụng để ức chế hoặc ngăn chặn quá trình nảy mầm tự nhiên của hạt giống, củ hoặc thân ngầm. Mục đích chính của chúng là kiểm soát sự phát triển thực vật không mong muốn hoặc bảo quản nông sản. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 38089320 là gì?

Các chế phẩm này được thiết kế để ngăn chặn sự phát triển mầm ở cây trồng, thường được áp dụng cho các loại nông sản lưu trữ như khoai tây hoặc hành tây nhằm kéo dài thời gian bảo quản, hoặc cho hạt giống để tránh nảy mầm sớm. Chúng hoạt động bằng cách can thiệp vào cân bằng hormone hoặc các con đường trao đổi chất của thực vật. Mặt hàng này thuộc nhóm 3808, bao gồm các sản phẩm diệt côn trùng, diệt loài gặm nhấm, diệt nấm, diệt cỏ, thuốc chống nảy mầm và thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng.

Để phân loại chính xác, cần lưu ý phân biệt thuốc chống nảy mầm với các loại thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng hoặc thuốc diệt cỏ, vốn cũng thuộc cùng nhóm HS. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở tác dụng cụ thể của sản phẩm: ngăn chặn sự nảy mầm chứ không phải tiêu diệt cây đã phát triển hoặc điều chỉnh tăng trưởng chung. Cơ sở để phân loại chính xác thường dựa vào thành phần hoạt chất, mục đích sử dụng được nhà sản xuất công bố, cùng với các thông số kỹ thuật hoặc bảng dữ liệu an toàn (SDS) xác nhận chức năng chống nảy mầm của chúng.

Thuế cơ bản của mã HS 38089320

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT
MT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 38089320 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 38089320: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38089320

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.
Mặt hàng này có thể chịu thuế TTĐB/BVMT — nhập số tiền nếu biết để cộng vào tổng.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38089320

Thuế nhập khẩu mã HS 38089320 (Thuốc chống nảy mầm) là bao nhiêu?
Mã HS 38089320 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế BVMT MT.
Nhập khẩu mã HS 38089320 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 38089320 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 38089320 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38089320 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 38089320 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38089320 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 3808)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38089320 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.