38160010ĐVT: kgNhóm 3816

Xi măng, vữa, bê tông chịu lửa và các loại vật liệu kết cấu tương tự, kể cả hỗn hợp dolomite ramming, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 38.01

Mã HS 38160010Xi măng chịu lửa

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Xi măng chịu lửa là một loại vật liệu kết dính chuyên dụng, được thiết kế đặc biệt để duy trì tính toàn vẹn và cường độ cơ học trong môi trường nhiệt độ cực cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 38160010 là gì?

Đây là loại xi măng thủy lực có khả năng chịu nhiệt vượt trội, không bị suy giảm chất lượng khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, khác biệt hoàn toàn so với các loại xi măng thông thường. Sản phẩm này thường được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng để xây dựng và sửa chữa các lớp lót lò nung, lò hơi, lò luyện kim, và các thiết bị chịu nhiệt khác, nơi mà vật liệu xây dựng phải đối mặt với điều kiện khắc nghiệt. Mã HS 38160010 nằm trong nhóm 3816, bao gồm xi măng, vữa, bê tông chịu lửa và các vật liệu kết cấu tương tự, thuộc Chương 38 về các sản phẩm hóa chất khác.

Để phân loại chính xác xi măng chịu lửa, cần đặc biệt chú ý đến thành phần hóa học và khả năng chịu nhiệt độ tối đa của sản phẩm, tránh nhầm lẫn với các loại xi măng Portland hay xi măng alumin thông thường không có tính năng chịu lửa. Các tài liệu kỹ thuật như bảng dữ liệu sản phẩm (PDS), chứng nhận thành phần, hoặc kết quả thử nghiệm về độ bền nhiệt là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS. Việc này giúp đảm bảo rằng sản phẩm được sử dụng và khai báo đúng mục đích, phù hợp với đặc tính kỹ thuật chuyên biệt của nó.

Thuế cơ bản của mã HS 38160010

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 38160010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
5
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
3,3
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38160010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38160010

Thuế nhập khẩu mã HS 38160010 (Xi măng chịu lửa) là bao nhiêu?
Mã HS 38160010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 38160010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 38160010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 38160010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38160010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 38160010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38160010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3816)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38160010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.