38160090ĐVT: kgNhóm 3816

Xi măng, vữa, bê tông chịu lửa và các loại vật liệu kết cấu tương tự, kể cả hỗn hợp dolomite ramming, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 38.01

Mã HS 38160090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã này bao gồm các loại vật liệu kết cấu chịu lửa đa dạng, không được phân loại cụ thể ở các phân nhóm khác trong nhóm 38.16, được thiết kế để chịu đựng nhiệt độ cao trong các ứng dụng công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
9
Đơn vị tính
kg

Mã HS 38160090 là gì?

Nhóm "Loại khác" này bao gồm xi măng, vữa, bê tông chịu lửa và các vật liệu kết cấu tương tự, kể cả hỗn hợp dolomite ramming, mà không thuộc các phân nhóm chi tiết hơn của mã 38.16 và không phải là sản phẩm của nhóm 38.01. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và sửa chữa các lò nung, lò luyện kim, và các thiết bị công nghiệp khác yêu cầu khả năng chống chịu nhiệt độ cực cao. Các vật liệu này được xếp vào nhóm 38.16, thuộc Chương 38, là chương dành cho các chế phẩm hóa chất khác.

Để phân loại chính xác các mặt hàng vào mã "Loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần hóa học, đặc tính kỹ thuật chịu nhiệt, và mục đích sử dụng cụ thể của sản phẩm. Việc này giúp phân biệt chúng với các loại vật liệu xây dựng thông thường hoặc các sản phẩm chịu lửa đã được phân loại rõ ràng ở các mã HS khác, đặc biệt là tránh nhầm lẫn với các sản phẩm thuộc nhóm 38.01. Các tài liệu như bảng dữ liệu an toàn hóa chất (SDS) hoặc chứng nhận phân tích thành phần thường là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã.

Thuế cơ bản của mã HS 38160090

Thuế NK thông thường
9
Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 38160090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
6
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
4
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38160090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38160090

Thuế nhập khẩu mã HS 38160090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 38160090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, thuế suất thông thường 9 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 38160090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 38160090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 38160090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38160090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 38160090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38160090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3816)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38160090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.