38249930ĐVT: kg/chiếcNhóm 3824

Chất gắn đã điều chế dùng cho các loại khuôn đúc hoặc lõi đúc; các sản phẩm và chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan (kể cả các sản phẩm và chế phẩm chứa hỗn hợp các sản phẩm tự nhiên), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 38249930Bột nhão để sao in với thành phần cơ bản là gelatin, ở dạng rời hoặc dùng ngay (ví dụ, bồi trên giấy hoặc trên vật liệu dệt)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bột nhão để sao in với thành phần cơ bản là gelatin là một chế phẩm hóa học chuyên dụng, được sử dụng rộng rãi trong các quy trình sao chép và in ấn, đặc biệt là các phương pháp in truyền thống. Sản phẩm này có thể ở dạng rời hoặc đã được bồi sẵn trên các vật liệu nền như giấy hoặc vải dệt, sẵn sàng cho việc sử dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 38249930 là gì?

Sản phẩm này là một loại bột nhão đặc biệt, được điều chế với gelatin làm thành phần cơ bản, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra bề mặt in ấn hoặc sao chép. Công dụng chính của nó là tạo ra một lớp phủ có khả năng hấp thụ và truyền mực, phục vụ cho các kỹ thuật sao in nhất định. Mặt hàng này thuộc nhóm 3824, bao gồm các chế phẩm hóa học chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương 38, vốn tập trung vào các sản phẩm hóa chất tổng hợp và các chế phẩm liên quan.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến thành phần cơ bản là gelatin và công dụng chuyên biệt của nó là để sao in. Việc này giúp phân biệt với các loại bột nhão hoặc keo dán có gốc gelatin nhưng dùng cho mục đích khác, hoặc các loại mực in, bột nhão in ấn không chứa gelatin. Các tài liệu kỹ thuật, bảng phân tích thành phần hóa học (SDS) và mô tả công dụng cụ thể sẽ là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS, tránh nhầm lẫn với các chế phẩm hóa học khác trong cùng nhóm "Loại khác" của mã 382499.

Thuế cơ bản của mã HS 38249930

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 38249930 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 38249930: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38249930

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38249930

Thuế nhập khẩu mã HS 38249930 (Bột nhão để sao in với thành phần cơ bản là gelatin, ở dạng rời hoặc dùng ngay (ví dụ, bồi trên giấy hoặc trên vật liệu dệt)) là bao nhiêu?
Mã HS 38249930 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 38249930 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 38249930 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 38249930 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38249930 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 38249930 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38249930 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3824)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38249930 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.