39011099ĐVT: kgNhóm 3901

Các polyme từ etylen, dạng nguyên sinh › Polyetylen có trọng lượng riêng dưới 0,94: › Loại khác:

Mã HS 39011099Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Polyetylen có trọng lượng riêng dưới 0,94 là một loại polymer etylen dạng nguyên sinh, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính linh hoạt và khả năng chống ẩm tốt. Sản phẩm này là nguyên liệu cơ bản để sản xuất các vật phẩm nhựa thông dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 39011099 là gì?

Nhóm 39011099 bao gồm các loại polyetylen dạng nguyên sinh có trọng lượng riêng dưới 0,94, không được phân loại vào các mã cụ thể khác trong cùng phân nhóm. Đây là những polymer có đặc tính linh hoạt, độ bền kéo và khả năng chống ẩm tốt, thường được ứng dụng trong sản xuất màng mỏng, túi đựng, chai lọ và các sản phẩm đúc thổi khác. Chúng đóng vai trò là nguyên liệu thô quan trọng trong ngành công nghiệp chất dẻo thuộc Chương 39.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào các thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm, đặc biệt là trọng lượng riêng và thành phần hóa học. Việc xác định rõ ràng các đặc tính này giúp phân biệt với các loại polyetylen khác có trọng lượng riêng bằng hoặc lớn hơn 0,94, cũng như các loại polymer etylen đã được biến đổi hoặc pha trộn. Các tài liệu như bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) hoặc chứng nhận phân tích (COA) là cơ sở quan trọng để xác định mã HS phù hợp.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 39011099

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39011099 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 39011099: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39011099

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39011099

Thuế nhập khẩu mã HS 39011099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 39011099 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39011099 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 39011099) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 39011099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39011099 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 39011099 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39011099 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3901)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39011099 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.