39081010ĐVT: kgNhóm 3908

Các polyamide dạng nguyên sinh › Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 hoặc -6,12:

Mã HS 39081010Polyamide-6

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Polyamide-6 là một loại polymer tổng hợp thuộc nhóm polyamide, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn vượt trội. Nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ các đặc tính vật lý và hóa học ưu việt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 39081010 là gì?

Polyamide-6 (PA6), hay còn gọi là Nylon 6, là một loại nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật quan trọng, thường tồn tại ở dạng nguyên sinh như hạt, bột hoặc mảnh vụn. Vật liệu này được sử dụng phổ biến để sản xuất sợi dệt, linh kiện ô tô, màng bao bì và các bộ phận máy móc đòi hỏi độ bền cao. Trong Chương 39, PA6 được xếp vào nhóm 3908, chuyên về các polyamide ở dạng nguyên sinh, thể hiện vai trò là nguyên liệu thô cơ bản cho ngành công nghiệp chất dẻo.

Để phân loại chính xác Polyamide-6, cần đặc biệt lưu ý đến cấu trúc monome và thành phần hóa học để phân biệt với các loại polyamide khác như Polyamide-6,6 hoặc Polyamide-11, -12. Các tài liệu kỹ thuật như bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) hoặc chứng nhận phân tích thành phần (COA) cung cấp thông tin quan trọng để xác định đúng mã HS. Đồng thời, việc đảm bảo sản phẩm ở dạng nguyên sinh (primary forms) là yếu tố then chốt, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm đã qua chế biến hoặc bán thành phẩm.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 39081010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39081010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 39081010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39081010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39081010

Thuế nhập khẩu mã HS 39081010 (Polyamide-6) là bao nhiêu?
Mã HS 39081010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39081010 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Polyamide-6 (mã HS 39081010) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 39081010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39081010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 39081010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39081010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3908)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39081010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.