39205990ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 3920

Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác › Từ các polyme acrylic: › Loại khác:

Mã HS 39205990Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS 39205990 bao gồm các loại tấm, phiến, màng, lá và dải làm từ polyme acrylic, không xốp và chưa được gia cố, với các đặc tính kỹ thuật đa dạng. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào tính trong suốt, độ bền và khả năng chống chịu thời tiết tốt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
9
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 39205990 là gì?

Mã HS 39205990 áp dụng cho các sản phẩm dạng tấm, phiến, màng, lá và dải được sản xuất từ polyme acrylic, không thuộc các loại đã được chi tiết hóa trong các phân nhóm cụ thể hơn. Những sản phẩm này có đặc điểm chung là không xốp, không được gia cố bằng vật liệu khác, không gắn lớp mặt, và chưa được bổ trợ hoặc kết hợp tương tự với các vật liệu khác. Chúng thường được sử dụng làm vật liệu quang học, trong ngành quảng cáo, xây dựng, hoặc làm các chi tiết bảo vệ nhờ khả năng truyền sáng và độ bền cơ học tốt, nằm trong nhóm 3920 của Chương 39 về chất dẻo.

Để phân loại chính xác vào mã 39205990, điều cốt yếu là xác định vật liệu cấu thành phải là polyme acrylic và sản phẩm phải ở dạng không xốp, không gia cố, không gắn lớp mặt, và không được kết hợp với vật liệu khác. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với các sản phẩm acrylic đã được gia cố, có lớp mặt, hoặc các sản phẩm từ polyme khác. Các tài liệu kỹ thuật như bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS), thông số kỹ thuật sản phẩm, hoặc kết quả phân tích thành phần hóa học là cơ sở quan trọng để xác định đúng bản chất polyme và trạng thái của sản phẩm, đảm bảo phân loại đúng mã.

Thuế cơ bản của mã HS 39205990

Thuế NK thông thường
9
Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39205990 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39205990

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39205990

Thuế nhập khẩu mã HS 39205990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 39205990 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, thuế suất thông thường 9 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39205990 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39205990 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39205990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39205990 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39205990 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39205990 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3920)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39205990 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.