39206210ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 3920

Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác › Từ các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl hoặc các polyeste khác: › Từ poly(etylen terephtalat):

Mã HS 39206210Dạng tấm và phiến (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tấm và phiến từ poly(etylen terephtalat) (PET) là các sản phẩm plastic đa dụng, được biết đến với độ bền, khả năng chống va đập và tính trong suốt cao. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ bao bì đến các chi tiết kỹ thuật. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
9
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 39206210 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã HS này là tấm và phiến được sản xuất hoàn toàn từ poly(etylen terephtalat), một loại polymer nhiệt dẻo có đặc tính cơ học ưu việt và khả năng chống chịu hóa chất tốt. Chúng thường ở dạng không xốp, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt và chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác, giữ nguyên bản chất của vật liệu PET. Nhóm 3920 trong Chương 39 bao gồm các sản phẩm plastic dạng tấm, phiến, màng, lá và dải chưa qua xử lý phức tạp, trong đó mã này đặc biệt dành cho các sản phẩm từ PET.

Việc phân loại mặt hàng này đòi hỏi phải xác định chính xác thành phần vật liệu là poly(etylen terephtalat) và đảm bảo sản phẩm ở dạng tấm hoặc phiến nguyên khối. Điều quan trọng là phải phân biệt với các sản phẩm PET đã được gia cố bằng sợi thủy tinh hoặc các vật liệu khác, hoặc những sản phẩm có cấu trúc xốp, vì chúng sẽ thuộc các mã HS khác. Các thông số kỹ thuật, chứng nhận vật liệu hoặc kết quả phân tích thành phần hóa học là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS cho loại hàng hóa này.

Thuế cơ bản của mã HS 39206210

Thuế NK thông thường
9
Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39206210 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39206210

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39206210

Thuế nhập khẩu mã HS 39206210 (Dạng tấm và phiến (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 39206210 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, thuế suất thông thường 9 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39206210 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39206210 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39206210 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39206210 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39206210 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39206210 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3920)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39206210 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.