39206990ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 3920

Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác › Từ các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl hoặc các polyeste khác: › Từ các polyeste khác:

Mã HS 39206990Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 39206990 áp dụng cho các loại tấm, phiến, màng, lá và dải bằng plastic không xốp, chưa gia cố, được sản xuất từ các loại polyeste khác. Các sản phẩm này thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng, từ bao bì đến các lớp bảo vệ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
9
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 39206990 là gì?

Mã HS 39206990 bao gồm các sản phẩm plastic dạng tấm, phiến, màng, lá và dải, đặc trưng bởi tính chất không xốp và chưa được gia cố, gắn lớp mặt hoặc kết hợp với vật liệu khác. Những sản phẩm này được chế tạo từ các loại polyeste khác, tức là các loại polyeste không được phân loại cụ thể trong các phân nhóm trước đó của nhóm 3920. Chúng thuộc Chương 39, chuyên về chất dẻo và các sản phẩm bằng chất dẻo, nằm trong nhóm 3920 dành cho các dạng sản phẩm plastic khác.

Việc phân loại chính xác các mặt hàng này đòi hỏi phải xác định rõ loại polyeste cụ thể được sử dụng, đặc biệt khi chúng không thuộc các phân nhóm polyeste đã được chỉ định. Cần lưu ý phân biệt với các sản phẩm plastic có cấu trúc xốp hoặc đã được gia cố, gắn lớp mặt, hoặc kết hợp với các vật liệu khác, vì những sản phẩm đó sẽ thuộc các mã HS khác. Các tài liệu kỹ thuật như bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) hoặc phân tích thành phần hóa học thường rất quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã này.

Thuế cơ bản của mã HS 39206990

Thuế NK thông thường
9
Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39206990 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39206990

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39206990

Thuế nhập khẩu mã HS 39206990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 39206990 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, thuế suất thông thường 9 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39206990 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39206990 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39206990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39206990 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39206990 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39206990 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3920)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39206990 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.