39207300ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 3920

Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác › Từ xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học của nó:

Mã HS 39207300Từ xenlulo axetat

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các tấm, phiến, màng, lá và dải làm từ xenlulo axetat là sản phẩm plastic không xốp, chưa được gia cố, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng nổi bật với đặc tính trong suốt, độ bền và khả năng phân hủy sinh học. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
9
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 39207300 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm 3920, bao gồm các loại tấm, phiến, màng, lá và dải bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, cũng như chưa gắn lớp mặt hay kết hợp với vật liệu khác. Cụ thể, sản phẩm được làm từ xenlulo axetat, một loại polyme nhiệt dẻo có nguồn gốc từ xenlulo, mang lại đặc tính trong suốt, độ bền cơ học tốt và khả năng gia công linh hoạt. Chúng thường được ứng dụng trong sản xuất phim ảnh, gọng kính, bao bì trong suốt và các bộ phận đòi hỏi độ chính xác cao.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, việc xác định rõ thành phần hóa học là xenlulo axetat là yếu tố then chốt, tránh nhầm lẫn với các dẫn xuất xenlulo khác hoặc các loại plastic có hình dạng tương tự. Các tài liệu kỹ thuật như phiếu phân tích thành phần (C/A) hoặc bảng dữ liệu an toàn vật liệu (SDS) cung cấp thông tin chi tiết về loại polyme và đặc tính kỹ thuật của sản phẩm. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm được xếp vào mã HS phù hợp, phản ánh đúng bản chất vật liệu và công dụng của nó.

Thuế cơ bản của mã HS 39207300

Thuế NK thông thường
9
Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39207300 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
4.2
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39207300

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39207300

Thuế nhập khẩu mã HS 39207300 (Từ xenlulo axetat) là bao nhiêu?
Mã HS 39207300 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, thuế suất thông thường 9 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39207300 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39207300 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39207300 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39207300 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39207300 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39207300 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3920)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39207300 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.