39209199ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 3920

Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác › Từ plastic khác: › Từ poly(vinyl butyral): › Loại khác:

Mã HS 39209199Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tấm, phiến, màng và dải bằng poly(vinyl butyral) (PVB) là các sản phẩm plastic đa năng, thường được sử dụng làm lớp xen kẽ trong kính an toàn hoặc các ứng dụng yêu cầu độ bền và độ trong suốt cao. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường tính an toàn và hiệu suất cho nhiều sản phẩm công nghiệp và dân dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
9
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 39209199 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm các sản phẩm plastic không xốp, chưa gia cố, chưa gắn lớp mặt hoặc kết hợp với vật liệu khác, được chế tạo từ poly(vinyl butyral). Đặc trưng bởi độ trong suốt, khả năng bám dính tốt và độ bền kéo cao, các tấm, phiến, màng và dải PVB thường được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô và xây dựng, đặc biệt là trong sản xuất kính chắn gió và kính kiến trúc chống vỡ. Chúng nằm trong Chương 39, chuyên về chất dẻo và các sản phẩm từ chất dẻo, cụ thể là nhóm 3920 dành cho các dạng tấm, phiến, màng, lá và dải plastic.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ vật liệu cấu thành là poly(vinyl butyral) và đảm bảo chúng chưa trải qua các quá trình gia cố, gắn lớp mặt hoặc kết hợp với vật liệu khác. Cần lưu ý phân biệt với các loại màng plastic khác như polyethylene (PE) hoặc polypropylene (PP) bằng cách kiểm tra thành phần hóa học thông qua các tài liệu kỹ thuật như Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) hoặc chứng nhận phân tích thành phần. Các đặc tính vật lý như độ dày, độ trong suốt và khả năng chịu nhiệt cũng là những yếu tố quan trọng hỗ trợ quá trình phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 39209199

Thuế NK thông thường
9
Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39209199 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39209199

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39209199

Thuế nhập khẩu mã HS 39209199 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 39209199 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, thuế suất thông thường 9 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39209199 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39209199 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39209199 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39209199 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39209199 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39209199 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3920)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39209199 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.