39209491ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 3920

Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác › Từ plastic khác: › Từ nhựa phenolic: › Loại khác:

Mã HS 39209491Dạng tấm và phiến (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tấm và phiến làm từ nhựa phenolic là các sản phẩm plastic công nghiệp được đánh giá cao nhờ độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và đặc tính cách điện vượt trội. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành sản xuất, cung cấp giải pháp vật liệu đáng tin cậy. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
9
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 39209491 là gì?

Mã HS này bao gồm các sản phẩm dạng tấm và phiến được chế tạo từ nhựa phenolic, đặc trưng bởi cấu trúc không xốp và chưa được gia cố, gắn lớp mặt hay kết hợp với vật liệu khác. Nhựa phenolic, hay còn gọi là bakelite, nổi bật với khả năng chống chịu nhiệt độ cao, độ cứng và tính cách điện ưu việt, làm cho chúng trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu hiệu suất cao và độ bền lâu dài. Trong Chương 39, nhóm 3920 quy định các sản phẩm plastic dạng tấm, phiến, màng, lá và dải chưa qua gia cố hay xử lý bề mặt phức tạp, và mã 39209491 này tập trung vào các sản phẩm từ nhựa phenolic ở dạng tấm và phiến không thuộc các phân loại chi tiết khác.

Việc xác định chính xác bản chất vật liệu là nhựa phenolic và hình dạng là tấm hoặc phiến là yếu tố then chốt để phân loại đúng mã HS này. Cần đặc biệt lưu ý kiểm tra các đặc tính như không xốp, không gia cố, không gắn lớp mặt hoặc kết hợp với vật liệu khác, bởi vì sự hiện diện của các yếu tố này có thể dẫn đến việc phân loại vào các mã HS khác trong cùng nhóm hoặc chương. Các thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm, bảng dữ liệu thành phần (như SDS), hoặc kết quả kiểm nghiệm vật lý và hóa học sẽ là căn cứ vững chắc để khẳng định loại nhựa và tình trạng gia công, giúp tránh nhầm lẫn với các sản phẩm plastic khác hoặc các dạng đã qua xử lý phức tạp hơn.

Thuế cơ bản của mã HS 39209491

Thuế NK thông thường
9
Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39209491 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39209491

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39209491

Thuế nhập khẩu mã HS 39209491 (Dạng tấm và phiến (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 39209491 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, thuế suất thông thường 9 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39209491 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39209491 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39209491 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39209491 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39209491 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39209491 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3920)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39209491 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.